Hoang Long Trading Building Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại xây dựng Hoàng Long
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$21.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200529062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQ0DQS6 |
| 成立日期 | 2003-06-09 |
| 联系地址 | Km 16 quốc lộ 5, Xã Đại Bản, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TRADING BUILDING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 16 quốc lộ 5, Phường Hồng An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253850712 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 961000 | 书写石板和板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $21.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.5K | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| Chee Yuen Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $745 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 金属办公家具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $874 |
| 2024-04-26 | 汽车座椅零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-04-26 | 金属办公家具 | Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $761 |
| 2024-04-26 | 金属框架座椅 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-04-26 | 其他座椅 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-26 | 金属办公家具 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $177 |
| 2024-04-25 | 金属办公家具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $250 |
| 2024-04-25 | 粘聚云母片 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-04-25 | 木制办公家具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2023-12-29 | 汽车座椅零件 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $16 |