Phu Thinh Hung Import Export & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và PHáT TRIểN PHú THịNH HưNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$235.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201977726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9ABUTQ |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Xóm Đình (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Xã Trung Hà, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN PHÚ THỊNH HƯNG |
| 企业英文名称 | PHU THINH HUNG IMPORT EXPORT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đình (tại nhà ông Nguyễn Văn Vĩnh), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 940511 | LED灯具 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $235.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $235.6K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 发动机点火设备 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.1K |
| 2023-02-27 | 玻璃珠及仿制品 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $360 |
| 2023-02-27 | LED灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $150 |
| 2023-02-27 | 摩托车及配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $576 |
| 2023-02-27 | 阀门零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $540 |
| 2023-02-27 | 摩托车及配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-27 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $364 |
| 2023-02-27 | 便携式电灯 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $2.6K |
| 2023-02-27 | 便携式电灯 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $240 |
| 2023-02-27 | 发光二极管灯具 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO | 中国 | $315 |