SAVICOM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAVICOM
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310498681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN05SVTG |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | 98 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVICOM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02866837299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 842832 | 斗式升降输送机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 842330 | 称重秤 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $493.5K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Sichuan Doujin Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $184.1K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| SICHUAN KEFENG MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | 1 | $97.0K | 谷物加工机械、其他塑料制品 |
| Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.9K | 其他割草机、其他离心泵 |
| Zhejiang Greatbull Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.1K | 其他农林机械、其他机械铲 |
| Hunan Weiyang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.4K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Hunan Sunfield Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.2K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| Hunan Goodfortune Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Zhejiang Greatbull Industry & Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $14.8K | 草坪压路机、其他木工机床 |
| Rongda Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 谷物加工机械、其他收割机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 谷物加工机械 | Sichuan Doujin Technology Co., Ltd. | 中国 | $37.0K |
| 2026-06-30 | 谷物加工机械 | Sichuan Doujin Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.9K |
| 2026-05-27 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-05-06 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2026-05-06 | 谷物加工机械 | Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |