SAVICOM Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 谷物加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAVICOM

30
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $310.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $39.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $310.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $125.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310498681
企查查编码QVNN05SVTG
成立日期2010-12-06
联系地址98 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAVICOM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址98 Đường 5A, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02866837299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843780谷物加工机械
843790谷物加工机零件
842832斗式升降输送机
843229非圆盘耙及中耕机
846599其他木工机床
846789带马达手动工具
842330称重秤
850140单相交流电机
401699其他硫化橡胶制品
630539非PP/PE纤维袋包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$1.02M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国7$493.5K谷物加工机械、谷物加工机零件
Sichuan Doujin Technology Co., Ltd.中国8$184.1K谷物加工机械、种子分选机
SICHUAN KEFENG MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD中国1$97.0K谷物加工机械、其他塑料制品
Shandong Yilian Import & Export Co., Ltd.中国3$58.9K其他割草机、其他离心泵
Zhejiang Greatbull Industry & Trade Co., Ltd.中国3$58.1K其他农林机械、其他机械铲
Hunan Weiyang Machinery Technology Co., Ltd.中国1$44.4K饲料制备机、农用机械零件
Hunan Sunfield Machinery Co., Ltd.中国2$35.2K谷物加工机械、种子分选机
Hunan Goodfortune Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$21.4K谷物加工机械、谷物加工机零件
Zhejiang Greatbull Industry & Trade Co., Ltd.加拿大1$14.8K草坪压路机、其他木工机床
Rongda Machinery Mfg. Co., Ltd.中国1$4.3K谷物加工机械、其他收割机械

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30谷物加工机械Sichuan Doujin Technology Co., Ltd.中国$37.0K
2026-06-30谷物加工机械Sichuan Doujin Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$9.0K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$8.5K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$18.9K
2026-05-27谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$18.5K
2026-05-06谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$740
2026-05-06谷物加工机械Hunan Jinsong Machinery Co., Ltd.中国$1.7K

相关企业 · 同类产品

SAVICOM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →