Asia Mineral Coal Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THAN KHOáNG SảN CHâU á
18
进口笔数
13
出口笔数
$134.6K
进口金额
$125.7K
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-05-28
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316001391 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMMKRF3N |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 89/10 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THAN KHOÁNG SẢN CHÂU Á |
| 企业英文名称 | ASIA MINERAL COAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | 0288259408 |
| 邮箱 | asiacoal@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $70.0K |
| 日本 | 4 | $27.9K |
| 韩国 | 6 | $27.3K |
| 荷兰 | 1 | $7.8K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $117.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | 4 | $61.9K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| Engtek Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.9K | 非泡沫橡胶密封件、液体流量计 |
| Hanaro Shipping Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.5K | 非泡沫橡胶密封件、纸质文具 |
| Euco International | 荷兰 | 1 | $7.8K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $7.4K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Tai Ocean Marine Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
| S & J Trading | 中国 | 2 | $4.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| ALBERTA VIET NAM COMPANY LTD | 加拿大 | 1 | $1.7K | 非轻质石油 |
| ASIA MINERAL COAL JSC | 新加坡 | 1 | $1.3K | 硫化橡胶软管、加强橡胶带 |
| Golden Marine Service Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tau Duyen Hai 1 | 越南 | 8 | $58.4K | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MV.HONG BANG | 越南 | 1 | $35.0K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| MV.HONG BANG | 1 | $8.6K | 其他钢铁管件、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 炉用零件 | DAIKAI ENGINNEERING CO., LTD | 日本 | $101 |
| 2026-06-02 | 锅炉零件 | DAIKAI ENGINNEERING CO., LTD | 日本 | $202 |
| 2026-06-02 | 炉用零件 | DAIKAI ENGINNEERING CO., LTD | 日本 | $277 |
| 2026-06-02 | 炉用零件 | DAIKAI ENGINNEERING CO., LTD | 日本 | $105 |
| 2026-05-27 | 阀门零件 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $377 |
| 2026-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-05-27 | 其他钢弹簧 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $84 |
| 2026-05-27 | 阀门零件 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $90 |
| 2026-05-27 | 木螺钉 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $943 |
| 2026-05-27 | 非螺纹垫圈 | Tai Ocean Marine Services Ltd. | 中国 | $147 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 垫片套装 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $50 |
| 2026-05-28 | 其他钢弹簧 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $25 |
| 2026-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $42 |
| 2026-05-28 | 非泡沫橡胶密封件 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $43 |
| 2026-05-28 | 安全阀 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $301 |
| 2026-05-28 | 安全阀 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $661 |
| 2026-05-28 | 喷雾机零件 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $472 |
| 2026-05-28 | 非螺纹垫圈 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $338 |
| 2026-05-28 | 传动轴及曲柄 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $92 |
| 2026-05-28 | 火花点火发动机零件 | Tau Duyen Hai 1 | 越南 | $2.8K |