Asia Mineral Coal Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THAN KHOáNG SảN CHâU á

15
进口笔数
11
出口笔数
$95.4K
进口金额
$87.3K
出口金额
2026-02-21
最近进口
2026-01-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2026-02进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.9K · 6 笔出口 $19.9K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.6K · 3 笔出口 $18.2K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $45.3K · 2 笔出口 $43.6K · 1 笔2026-02进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316001391
企查查编码QVNMMKRF3N
成立日期2019-11-05
联系地址89/10 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THAN KHOÁNG SẢN CHÂU Á
企业英文名称ASIA MINERAL COAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối
电话0288259408
邮箱asiacoal@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731821钢制锁紧垫圈
840999柴油机零件
848210滚珠轴承
848490垫片套装
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
731821钢制锁紧垫圈
848210滚珠轴承
848490垫片套装
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
840999柴油机零件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$57.4K
韩国6$27.3K
荷兰1$7.8K
越南1$1.7K
日本2$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$78.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国1$35.0K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Hanaro Shipping Co., Ltd.韩国1$14.5K非泡沫橡胶密封件、纸质文具
Tai Ocean Marine Services Ltd.中国3$14.4K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Tai Ocean Marine Services Co., Ltd.中国2$13.8K其他钢铁制品、阀门龙头
Euco International荷兰1$7.8K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
S & J Trading加纳2$4.1K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Alberta Viet Nam Co., Ltd.越南1$1.7K非轻质石油
Asia Mineral Coal JSC新加坡1$1.3K硫化橡胶软管、加强橡胶带
Golden Marine Service Group Co., Ltd.中国1$920非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
Daikai Engineering Co., Ltd.日本1$719非泡沫橡胶密封件、阀门龙头

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MV.HONG BANG越南1$35.0K非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件
Tau Duyen Hai 1越南6$19.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
MV.HONG BANG1$8.6K其他钢铁管件、木螺钉

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-21柴油机零件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$149
2026-01-17非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$153
2026-01-17传动轴及曲柄TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$9.4K
2026-01-17火花点火发动机零件TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$3.2K
2026-01-17钢铁弹簧TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$71
2026-01-17钢铁弹簧TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$21
2026-01-17非螺纹钢销TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$268
2026-01-17螺纹螺母TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$28
2026-01-17非螺纹垫圈TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$36
2026-01-17安全阀TAI OCEAN MARINE SERVICES LTD中国$286

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20其他轴承MV.HONG BANG越南$407
2026-01-20其他钢铁制品MV.HONG BANG$3.2K
2026-01-20非螺纹钢销MV.HONG BANG$14
2026-01-20火花点火发动机零件MV.HONG BANG越南$2.3K
2026-01-20其他钢铁制品MV.HONG BANG$571
2026-01-20机械密封件MV.HONG BANG越南$28
2026-01-20非螺纹垫圈MV.HONG BANG$1.2K
2026-01-20非泡沫橡胶密封件MV.HONG BANG越南$67
2026-01-20钢铆钉MV.HONG BANG$4
2026-01-20非螺纹钢销MV.HONG BANG$268

相关企业 · 同类产品

Asia Mineral Coal Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →