Anh Duong Technology Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHệ áNH DươNG
10
进口笔数
0
出口笔数
$101.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107096216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8YB69HP |
| 成立日期 | 2015-11-10 |
| 联系地址 | Số 96, ngõ 224, tổ 34, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG TECHNOLOGY EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96, ngõ 224, tổ 34, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842437100558 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $93.7K |
| 俄罗斯 | 3 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.0K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Hangzhou Zion Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Tranzit-Telekom | 俄罗斯 | 2 | $5.1K | 通信设备、静止变流器 |
| Transit Telecom Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $2.5K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 光纤连接器 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2025-05-28 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2025-05-28 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-05-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $952 |
| 2025-05-28 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $92 |
| 2025-05-28 | 绝缘电线 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2025-05-28 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $264 |
| 2025-05-28 | 电力控制板 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $883 |
| 2025-05-28 | 绝缘电线 | GUANGZHOU NOVI TRADING CO.,LTD | 中国 | $506 |