NBS NUTS NUTRITION CO LIMETED
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT DINH DưỡNG NBS
31
进口笔数
0
出口笔数
$637.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316806501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWP7NUA |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | 77/2 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT DINH DƯỠNG NBS |
| 企业英文名称 | NBS NUTS NUTRITION COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/2 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84907190820 |
| 邮箱 | nbsnuts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 100850 | 藜麦 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 100829 | 其他粟米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $571.4K |
| 阿根廷 | 1 | $49.0K |
| 秘鲁 | 2 | $17.0K |
| 印度 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | 27 | $571.4K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Bll Agro S.A.S. | 阿根廷 | 1 | $49.0K | 葵花籽、干芸豆 |
| BUNKER FOODS CORP | 秘鲁 | 2 | $17.0K | 藜麦 |
| K V AGRO PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $8 | 整孜然籽、藜麦 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.3K |
| 2025-06-20 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $21.2K |
| 2025-05-08 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2025-04-25 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2025-03-28 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2025-03-10 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.6K |
| 2025-02-07 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.2K |
| 2025-02-03 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.0K |
| 2024-12-09 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.7K |
| 2024-11-18 | 燕麦片 | UNIGRAIN PTY LTD | 澳大利亚 | $20.8K |