Thanh Cong Vina Import Export Producing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他单一果蔬汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THàNH CôNG VINA
26
进口笔数
62
出口笔数
$688.7K
进口金额
$1.52M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-29
最近出口
13
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314725751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKUV7AGQ |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | 111/4 Đường 38 Khu phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH CÔNG VINA |
| 企业英文名称 | THANH CONG VINA IMPORT EXPORT PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Đường 16, Khu nhà ở Đông Nam, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901357457 |
| 邮箱 | nguyendinhquy031@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 200791 | 柑橘类果酱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $459.1K |
| 韩国 | 4 | $172.3K |
| 越南 | 4 | $57.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $261.0K |
| 黎巴嫩 | 3 | $242.6K |
| 越南 | 8 | $113.8K |
| 冈比亚 | 3 | $94.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $90.9K |
| 墨西哥 | 1 | $88.5K |
| 南非 | 1 | $83.1K |
| 印度 | 6 | $81.4K |
| 新加坡 | 7 | $75.3K |
| 乌兹别克斯坦 | 2 | $61.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Interpack Industrial Co., Ltd. | 中国 | 11 | $326.4K | 铝制容器≤300升、铁钢罐<50升 |
| Hyundai Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $135.0K | 加工墨鱼鱿鱼 |
| Shandong Ocean Village Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻冷水虾及对虾 |
| Quanzhou Foreign Processing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 土方机械零件、铝制容器≤300升 |
| Natural Plus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.0K | 工业干燥机 |
| Nature Bridge Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他单一果蔬汁 |
| Hyundai Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.3K | 其他干鱼 |
| Trend Inc. | 越南 | 1 | $7.0K | 其他单一果蔬汁 |
| ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 铝制容器≤300升 |
| ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | 1 | $4.8K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foodcom International S.A. | 黎巴嫩 | 3 | $242.6K | 其他单一果蔬汁 |
| Hayatt Trading | 冈比亚 | 3 | $94.7K | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Trend Inc. | 韩国 | 7 | $81.0K | 其他单一果蔬汁、糖渍植物制品 |
| Jaim F & B Co., Ltd. | 3 | $80.9K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 | |
| Radha Exports Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $59.8K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Bhairav Enterprises | 印度 | 4 | $51.2K | 其他塑胶鞋、糖果 |
| International Food & Drinks S.r.l. | 意大利 | 3 | $47.4K | 其他非酒精饮料 |
| Jaim F & B Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $46.4K | 其他单一果蔬汁 |
| J Won Co., Ltd. | 越南 | 3 | $42.3K | 其他植物提取物、机床零件 |
| Seabiz Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $34.9K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 贱金属盖 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | 铝制容器≤300升 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-20 | 贱金属盖 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 铝制容器≤300升 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-12 | 贱金属盖 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-12 | 铝制容器≤300升 | ZHANGZHOU ALCAN PACKAGING CO., LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-11 | 铝制容器≤300升 | QUANZHOU FOREIGN PROCESSING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-02-24 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-02-24 | 贱金属盖 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-28 | 铝制容器≤300升 | FUJIAN INTERPACK INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAYATT TRADING | 冈比亚 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAYATT TRADING | 冈比亚 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAYATT TRADING | 冈比亚 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAYATT TRADING | 冈比亚 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | HAYATT TRADING | 冈比亚 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 其他单一果蔬汁 | SHIV INTERNATIONAL | 印度 | $20.1K |
| 2026-04-17 | 其他单一果蔬汁 | TRU IMPEX | — | $15.6K |
| 2026-04-01 | 其他单一果蔬汁 | RADHA EXPORTS PTE. LTD. | 新加坡 | $12.0K |
| 2026-03-30 | 其他单一果蔬汁 | FOODCOM INTERNATIONAL SA | — | $63.6K |
| 2026-03-27 | 其他非酒精饮料 | INTERNATIONAL FOOD & DRINKS SOCIETA A RESPONSABILITA LIMITATA | — | $2.6K |