HANCO INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Hanco
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.06M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101147312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCYTKP29 |
| 成立日期 | 2001-06-25 |
| 联系地址 | Số 228 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HANCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 228 đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02439936699 |
| 邮箱 | hancoit.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $4.55M |
| 日本 | 3 | $4.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHU THAI TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $4.55M | 非泡沫橡胶密封件、非螺纹垫圈 |
| MARUBENI CORP ORATION | 日本 | 3 | $4.51M | 初级形态聚氯乙烯、未漂牛皮纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 非公路自卸车 | PHU THAI TRADING PTE LTD | 印度 | $4.55M |
| 2023-03-13 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.58M |
| 2023-02-06 | 非公路自卸车 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $1.54M |
| 2023-01-12 | 360度挖掘机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $689.6K |
| 2023-01-12 | 360度挖掘机 | MARUBENI CORP ORATION | 日本 | $689.6K |