Alpha Express Corporation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Chuyển Phát Nhanh An Pha
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$1.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101371265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9JCQXH |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 18, Khu nhà ở Hiệp Bình, Khu phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ CHUYỂN PHÁT NHANH AN PHA |
| 企业英文名称 | ALPHA EXPRESS CORPORATION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, số 120-122 Kha Vạn Cân, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02838489394 |
| 邮箱 | alpha.hcm@alpha-exp.com |
| 官网 | www.alpha-exp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 220190 | 其他水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $480 |
| 新加坡 | 14 | $271 |
| 越南 | 3 | $72 |
| 韩国 | 3 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MRS.SUWANNA BUACHANARD | 泰国 | 2 | $480 | 印刷标签 |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 2 | $458 | 其他化学制剂、丁戊酸及衍生物 | |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $226 | 其他环醇、其他乙酸酯 |
| Wacker Chemicals (South Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $80 | 人造纺织袋、乙酸乙烯酯共聚物 |
| YG Entertainment | 韩国 | 2 | $40 | 其他纺织衬衫、仿制首饰 |
| 199c108874dc7c8c7139b98458a70d66 | 1 | $25 | ||
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12 | 其他食品制剂、其他精油 |
| Wacker Chemicals Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $8 | 初级硅氧烷、饱和无环烃 |
| International Flavors & Fragrances (Korea) Inc. | 韩国 | 1 | $1 | 混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 皮肤清洁剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $12 |
| 2026-04-16 | 工业用芳香物质 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $4 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $3 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $4 |
| 2026-04-16 | 纺织染色助剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $5 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $10 |
| 2026-04-16 | 其他形状肥皂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $10 |
| 2026-04-16 | 纺织染色助剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $5 |
| 2026-04-16 | 皮肤清洁剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $12 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $12 |