Nguyen Viet Trading & Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT NGUYêN VIệT
21
进口笔数
0
出口笔数
$201.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108538964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PTCC8M |
| 成立日期 | 2018-12-07 |
| 联系地址 | Số 3, ngách 111, ngõ 68 đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGUYÊN VIỆT |
| 企业英文名称 | NGUYEN VIET TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngách 111, ngõ 68 đường Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84869699965 |
| 邮箱 | nguyenviet.ltd.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $148.2K |
| 墨西哥 | 14 | $22.3K |
| 意大利 | 6 | $8.1K |
| 德国 | 4 | $6.9K |
| 中国 | 7 | $6.9K |
| 法国 | 2 | $3.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.4K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 1 | $183 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steris Corp. | 美国 | 18 | $188.2K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Steris Corp. | 美国 | 2 | $10.9K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Steris Corp. | 墨西哥 | 2 | $1.7K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| Steris Corp. | 中国 | 1 | $535 | 扫帚刷子、其他电路开关装置 |
| c6a90e5955837417702906de8ae763cb | 1 | $315 | ||
| Steris Corp. | 泰国 | 1 | $96 | 铜合金管件 |
| STERIS CORP | 美国 | 1 | $79 | 内燃机滤油器、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 电热电阻器 | STERIS CORP | 墨西哥 | $2.3K |
| 2026-03-02 | 电热电阻器 | STERIS CORP | 墨西哥 | $1.1K |
| 2026-03-02 | 塑料管件 | STERIS CORP | 美国 | $78 |
| 2026-03-02 | 不锈钢管配件 | STERIS CORP | 美国 | $17 |
| 2026-03-02 | 电力控制板 | STERIS CORP | 法国 | $2.5K |
| 2026-01-20 | 电力控制板 | STERIS CORP | 中国 | $535 |
| 2026-01-20 | 阀门龙头 | STERIS CORP | 墨西哥 | $612 |
| 2026-01-20 | 阀门零件 | STERIS CORP | 墨西哥 | $878 |
| 2026-01-20 | 阀门零件 | STERIS CORP | 美国 | $276 |
| 2026-01-20 | 铜合金管件 | STERIS CORP | 泰国 | $9 |