Tengfei Electrical Hardware Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG TRìNH ĐIệN MáY TENGFEI
8
进口笔数
74
出口笔数
$146.5K
进口金额
$923.5K
出口金额
2025-09-23
最近进口
2026-01-29
最近出口
5
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202047868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWBGP95 |
| 成立日期 | 2020-09-25 |
| 联系地址 | Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH ĐIỆN MÁY TENGFEI |
| 企业英文名称 | TENGFEI ELECTRICAL HARDWARE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 12B Manhattan 06, Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84374916722 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $146.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $923.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Shennan Zhang Technology & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.0K | LED灯具及发光标志、其他钢铁制品 |
| Guangxi Nanning Quanpin Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Guangxi Xiangyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 香烟、活性矿产品 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growatt Vietnam New Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $388.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $203.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Longstar Lighting Thai Binh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $162.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Leputai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.2K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.1K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Deren Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.5K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hande Hai Phong Plastic Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 塑料管件 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-09-23 | 塑料管件 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-09-23 | 其他塑料管材 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-09-23 | 蒸发式冷却器 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $248 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-08-18 | 其他离心泵 | SHENZHEN SHENNAN ZHANG TECHNOLOGY & TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 钢制气罐 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $798 |
| 2026-01-29 | 其他气泵 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 工业干燥机 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-01-28 | 其他气泵 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.8K |
| 2026-01-28 | 钢制气罐 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $798 |
| 2026-01-28 | 工业干燥机 | LIKKI PLASTIC MANUFACTORY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 液体过滤机械 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2025-11-28 | 非轻质石油 | Bond Industrial Co., Ltd. | 越南 | $642 |