An Khanh Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thép An Khánh
104
进口笔数
0
出口笔数
$11.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101298248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84GFGFJ |
| 成立日期 | 2002-10-09 |
| 联系地址 | Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP AN KHÁNH |
| 企业英文名称 | AN KHANH STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02438852184 |
| 邮箱 | aks@thepankhanh.com |
| 传真 | 02435950021 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 250610 | 石英 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 845521 | 热冷轧机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $11.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thinh Nguyen Joint Stock Company | 中国 | 39 | $5.90M | 金属轧机、机床零件 |
| Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 越南 | 47 | $4.79M | 金属轧机、机床零件 |
| Xingyu International Supply Chain (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 16 | $655.5K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $169.1K | 温控处理设备、金属轧机 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $23.4K |
| 2026-03-25 | 温控处理设备 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $79.2K |
| 2026-03-25 | 机床零件 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-25 | 轧机零件 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-25 | 轴承座 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 金属轧机 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-03-14 | 石英 | XINGYU INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-02-26 | 金属轧机 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-02-26 | 机床零件 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-26 | 金属轧机 | Tan Nguyen International Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |