An Khanh Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 金属轧机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thép An Khánh

104
进口笔数
0
出口笔数
$11.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $940.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $339.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $363.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $817.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $262.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $940.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $387.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $339.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $348.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $352.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $363.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $197.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $371.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $408.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $420.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $424.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $378.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $82.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $817.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $209.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $262.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $148.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $940.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $387.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $340.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $112.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $166.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101298248
企查查编码QVN84GFGFJ
成立日期2002-10-09
联系地址Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP AN KHÁNH
企业英文名称AN KHANH STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Thuỷ Lợi 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02438852184
邮箱aks@thepankhanh.com
传真02435950021
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本4,350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845530金属轧机
846694机床零件
690220高铝耐火砖
250610石英
381600耐火混合料
848210滚珠轴承
845521热冷轧机
848310传动轴及曲柄
848330轴承座
681299其他石棉制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$11.52M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thinh Nguyen Joint Stock Company中国39$5.90M金属轧机、机床零件
Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.越南47$4.79M金属轧机、机床零件
Xingyu International Supply Chain (Jiangsu) Co., Ltd.中国16$655.5K耐火混合料、高铝耐火砖
Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.古巴3$169.1K温控处理设备、金属轧机

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25传动轴及曲柄Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$23.4K
2026-03-25温控处理设备Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$79.2K
2026-03-25机床零件Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$8.3K
2026-03-25轧机零件Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$3.5K
2026-03-25轴承座Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$11.2K
2026-03-25金属轧机Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$16.0K
2026-03-14石英XINGYU INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN (JIANGSU) CO LTD中国$25.2K
2026-02-26金属轧机Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$4.9K
2026-02-26机床零件Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$5.6K
2026-02-26金属轧机Tan Nguyen International Trading Co., Ltd.中国$11.9K

相关企业 · 同类产品

An Khanh Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →