VIETNAM GOLD INVESTMENT & TRADING CORP ORATION
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 可互换冲压工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Kinh Doanh Vàng Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$84.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103167138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYSW0EG |
| 成立日期 | 2009-01-08 |
| 联系地址 | Toà nhà số 104 - 106 đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH VÀNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GOLD INVESTMENT AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Toà nhà số 104 - 106 đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435772269 |
| 传真 | 02435772279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681490 | 云母制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 846261 | 液压压力机 |
| 851440 | 感应加热设备 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $84.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG FECUND TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $49.5K | 其他电动手工具、其他功能机器 |
| SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $30.7K | 非瓦楞折叠盒、云母制品 |
| JINGZHANYI JEWELRY CO LTD | 中国 | 1 | $3.8K | 可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-01-24 | 云母制品 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-24 | 云母制品 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $191 |
| 2025-01-24 | 云母制品 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-24 | 非瓦楞折叠盒 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-01-24 | 云母制品 | SHENZHEN BUKE TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |