Vilege Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP VILEGE
34
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104076557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM4VWWA |
| 成立日期 | 2009-07-27 |
| 联系地址 | Số 867 đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VILEGE |
| 企业英文名称 | VILEGE INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 867 đường Nguyễn Đức Thuận, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842436527888 |
| 邮箱 | huyenthoaigroup@gmail.com |
| 官网 | www.vilege.com.vn |
| 传真 | 37821790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $1.44M |
| 中国 | 4 | $228.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 22 | $1.07M | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAS Corp. | 日本 | 7 | $328.0K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $226.2K | 电动叉车、机械零件 |
| DG Forklift Inc | 日本 | 1 | $45.4K | 非电动叉车 |
| High King Auto Creative Institution Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 柴油机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-04 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-06-04 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-06-04 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-04 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-05-10 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-10 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.7K |
| 2026-05-10 | 非电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2026-05-10 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $11.9K |
| 2026-05-10 | 电动叉车 | Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |