Quilling Card Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 291 笔 · 主营 明信片贺卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUILLING CARD VIETNAM
- 邮箱17
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
92
进口笔数
291
出口笔数
$486.9K
进口金额
$26.55M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
9
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313205044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99SAV0R |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | 510 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUILLING CARD VIETNAM |
| 企业英文名称 | QUILLING CARD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822669444 |
| 邮箱 | huong@quillingcard.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481710 | 纸信封 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $464.2K |
| 中国 | 10 | $22.5K |
| 美国 | 3 | $82 |
| 印度 | 1 | $71 |
| 中国香港 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 259 | $24.31M |
| 越南 | 12 | $2.10M |
| 澳大利亚 | 9 | $85.2K |
| 英国 | 4 | $40.1K |
| 日本 | 5 | $6.5K |
| 挪威 | 1 | $6.0K |
| 新加坡 | 4 | $2.1K |
| 印度 | 2 | $1.4K |
| 阿联酋 | 1 | $500 |
| 瑞士 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 76 | $463.6K | 明信片贺卡、其他纸废料 |
| Jean Cultural & Creative Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.2K | 牛皮纸≥225克、音乐盒 |
| Qingdao Sinopackage Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 未涂布纸≤150克 |
| Dongguan Sun Pak Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 非乙烯塑料袋、聚乙烯袋 |
| CHUANGFU (HK) PRINTING LTD | 中国香港 | 1 | $615 | 非乙烯塑料袋 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $71 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Quilling Card LLC | 美国 | 2 | $70 | 染料颜料、印刷标签 |
| HALLMARK CARDS HK LTD | 中国香港 | 1 | $35 | 其他瓷制家用品、其他塑料制品 |
| Quilling Card International | 美国 | 1 | $12 | 印刷标签 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quilling Card LLC | 美国 | 223 | $21.58M | 明信片贺卡、其他纸制文具 |
| American Greetings Corporation | 美国 | 33 | $2.50M | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| Quilling Card LLC | 越南 | 11 | $2.09M | 明信片贺卡、竹编篮筐 |
| American Greetings Corp. | 美国 | 2 | $221.7K | 蜡烛、40厘米以下纸袋 |
| Quilling Card LLC | 澳大利亚 | 9 | $85.2K | 明信片贺卡 |
| Quilling Card LLC | 英国 | 3 | $39.9K | 明信片贺卡 |
| American Greetings Corporation | 越南 | 1 | $7.8K | 明信片贺卡 |
| Quilling Card LLC | 日本 | 5 | $6.5K | 明信片贺卡 |
| Quilling Card LLC | 挪威 | 1 | $6.0K | 明信片贺卡 |
| Anil Chaudhary | 印度 | 1 | $920 | 明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN SUN PAK PACKING PRODUCT.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 非乙烯塑料袋 | DONGGUAN SUN PAK PACKING PRODUCT.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $4 |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 明信片贺卡 | CONG TY TNHH SAN PHAM GIAY LEO (VIET NAM) | 越南 | $2.6K |
出口(共 291)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 明信片贺卡 | Quilling Card LLC | 美国 | $40.0K |
| 2026-04-17 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $922 |
| 2026-04-16 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $25.0K |
| 2026-04-15 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $8 |
| 2026-04-03 | 明信片贺卡 | Quilling Card LLC | 美国 | $426 |
| 2026-04-03 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $765 |
| 2026-04-03 | 明信片贺卡 | Quilling Card LLC | 美国 | $162 |
| 2026-04-03 | 明信片贺卡 | QUILLING CARD LLC | 美国 | $1.3K |