Linh Giang Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 未涂布牛皮纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư LINH GIANG
17
进口笔数
34
出口笔数
$219.2K
进口金额
$679.9K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-03-27
最近出口
10
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102017531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFFXM7YR |
| 成立日期 | 2006-08-23 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Nghĩa Minh, Huyện Nghĩa Hưng, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LINH GIANG |
| 企业英文名称 | LINH GIANG INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đắc Phú, Xã Đồng Thịnh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84903246998 |
| 邮箱 | linhgiangkt1@gmail.com |
| 传真 | +842437558699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 320414 | 直接染料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 732591 | 铁制磨球 |
| 844110 | 纸张切割机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480421 | 未涂布牛皮纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 480511 | 未涂布瓦楞纸 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $219.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 18 | $485.8K |
| 中国 | 6 | $92.6K |
| 马来西亚 | 4 | $70.2K |
| 中国台湾 | 2 | $25.3K |
| 越南 | 4 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 4 | $46.2K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Jiangsu Leizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 造纸机械零件、造纸用重型织物 |
| Luoyang Meilun Color Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 直接染料、其他化学制剂 |
| Ruian Minya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Greatland Pulp & Paper Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 造纸染色剂、非离子表面活性剂 |
| Weifang Greatland Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 其他聚醚、造纸染色剂 |
| Henan Jingxin Fabric Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 造纸用重型织物、其他工业用纺织品 |
| Shandong Jiaqi Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.0K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Wenzhou Mayya International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 车身零件、制鞋机械 |
| Ningbo XQY SCM Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 陶瓷磨轮、喷枪 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Paper Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $374.0K | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan Sung Paper Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.6K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| 0130c330c1921f17ad89367499c095e1 | 3 | $80.9K | ||
| Firgos International B.V. | 马来西亚 | 3 | $70.2K | 再生挂面纸板、牛皮纸≤150克 |
| FIBER PRO INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $25.3K | 150克以上再生衬纸、未涂布牛皮纸 |
| Firgos International B.V. | 泰国 | 1 | $18.4K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Wallace & Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $12.5K | 未漂牛皮纸废料、牛皮纸≤150克 |
| Max Fortune Paper Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.0K | 瓦楞纸箱、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他化学制剂 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-02 | 直接染料 | LUOYANG MEILUN COLOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-08 | 制浆机零件 | SHANDONG JIAQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-18 | 造纸染色剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-18 | 其他化学制剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-05-15 | 制浆机零件 | SHANDONG JIAQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-06 | 造纸染色剂 | NINGBO XQY SCM CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-12-27 | 制浆机零件 | SHANDONG JIAQI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $7.1K |
| 2026-03-27 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $7.2K |
| 2026-03-27 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-03-27 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $9.3K |
| 2026-02-25 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2026-02-25 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $9.4K |
| 2026-01-15 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2026-01-15 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2026-01-15 | 未涂布牛皮纸 | PACIFIC PAPER CO LTD | 泰国 | $4.7K |