Ha Dung Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hà DũNG

381
进口笔数
384
出口笔数
$29.79M
进口金额
$11.58M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-20
最近出口
16
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.16M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.4K · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2023-10进口 $523.5K · 4 笔出口 $383.2K · 13 笔2023-11进口 $253.7K · 4 笔出口 $337.1K · 14 笔2023-12进口 $883.7K · 11 笔出口 $297.2K · 11 笔2024-01进口 $982.9K · 13 笔出口 $261.5K · 10 笔2024-02进口 $634.7K · 8 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $604.6K · 8 笔出口 $352.2K · 13 笔2024-04进口 $402.2K · 3 笔出口 $354.2K · 13 笔2024-05进口 $1.09M · 14 笔出口 $303.5K · 9 笔2024-06进口 $885.4K · 12 笔出口 $279.9K · 9 笔2024-07进口 $578.2K · 6 笔出口 $163.9K · 6 笔2024-08进口 $882.7K · 12 笔出口 $273.5K · 8 笔2024-09进口 $777.9K · 9 笔出口 $356.9K · 10 笔2024-10进口 $336.2K · 3 笔出口 $479.9K · 13 笔2024-11进口 $313.2K · 5 笔出口 $531.6K · 17 笔2024-12进口 $1.11M · 16 笔出口 $355.2K · 14 笔2025-01进口 $854.3K · 11 笔出口 $153.7K · 6 笔2025-02进口 $779.3K · 10 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-03进口 $351.8K · 5 笔出口 $480.7K · 11 笔2025-04进口 $590.0K · 11 笔出口 $483.3K · 12 笔2025-05进口 $614.3K · 10 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-06进口 $630.1K · 9 笔出口 $336.7K · 10 笔2025-07进口 $746.7K · 9 笔出口 $159.7K · 7 笔2025-08进口 $583.8K · 7 笔出口 $297.7K · 9 笔2025-09进口 $795.5K · 11 笔出口 $159.9K · 5 笔2025-10进口 $480.1K · 8 笔出口 $432.4K · 14 笔2025-11进口 $921.9K · 12 笔出口 $238.0K · 9 笔2025-12进口 $836.4K · 14 笔出口 $317.1K · 10 笔2026-01进口 $685.4K · 8 笔出口 $225.3K · 9 笔2026-02进口 $490.9K · 8 笔出口 $194.5K · 6 笔2026-03进口 $1.06M · 12 笔出口 $280.4K · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 9 笔出口 $330.1K · 9 笔2026-05进口 $962.5K · 9 笔出口 $311.7K · 11 笔2026-06进口 $510.0K · 9 笔出口 $393.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $131.4K · 1 笔出口 $51.0K · 2 笔2023-10进口 $523.5K · 4 笔出口 $383.2K · 13 笔2023-11进口 $253.7K · 4 笔出口 $337.1K · 14 笔2023-12进口 $883.7K · 11 笔出口 $297.2K · 11 笔2024-01进口 $982.9K · 13 笔出口 $261.5K · 10 笔2024-02进口 $634.7K · 8 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-03进口 $604.6K · 8 笔出口 $352.2K · 13 笔2024-04进口 $402.2K · 3 笔出口 $354.2K · 13 笔2024-05进口 $1.09M · 14 笔出口 $303.5K · 9 笔2024-06进口 $885.4K · 12 笔出口 $279.9K · 9 笔2024-07进口 $578.2K · 6 笔出口 $163.9K · 6 笔2024-08进口 $882.7K · 12 笔出口 $273.5K · 8 笔2024-09进口 $777.9K · 9 笔出口 $356.9K · 10 笔2024-10进口 $336.2K · 3 笔出口 $479.9K · 13 笔2024-11进口 $313.2K · 5 笔出口 $531.6K · 17 笔2024-12进口 $1.11M · 16 笔出口 $355.2K · 14 笔2025-01进口 $854.3K · 11 笔出口 $153.7K · 6 笔2025-02进口 $779.3K · 10 笔出口 $101.8K · 3 笔2025-03进口 $351.8K · 5 笔出口 $480.7K · 11 笔2025-04进口 $590.0K · 11 笔出口 $483.3K · 12 笔2025-05进口 $614.3K · 10 笔出口 $122.7K · 6 笔2025-06进口 $630.1K · 9 笔出口 $336.7K · 10 笔2025-07进口 $746.7K · 9 笔出口 $159.7K · 7 笔2025-08进口 $583.8K · 7 笔出口 $297.7K · 9 笔2025-09进口 $795.5K · 11 笔出口 $159.9K · 5 笔2025-10进口 $480.1K · 8 笔出口 $432.4K · 14 笔2025-11进口 $921.9K · 12 笔出口 $238.0K · 9 笔2025-12进口 $836.4K · 14 笔出口 $317.1K · 10 笔2026-01进口 $685.4K · 8 笔出口 $225.3K · 9 笔2026-02进口 $490.9K · 8 笔出口 $194.5K · 6 笔2026-03进口 $1.06M · 12 笔出口 $280.4K · 8 笔2026-04进口 $1.16M · 9 笔出口 $330.1K · 9 笔2026-05进口 $962.5K · 9 笔出口 $311.7K · 11 笔2026-06进口 $510.0K · 9 笔出口 $393.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0900547772
企查查编码QVNHE8FV63
成立日期2010-04-01
联系地址Tổ dân phố Ngo, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÀ DŨNG
企业英文名称HA DUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Ngo, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842432161558
邮箱info@hadung.vn
传真+842432161559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本620亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
841989温控处理设备
851580其他焊接机
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
540771合成纤维织物
540720合成机织布
630790其他纺织制品
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国269$19.32M
加拿大84$9.29M
韩国23$956.7K
中国3$196.0K
中国台湾2$32.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国138$5.23M
泰国105$3.41M
新西兰62$1.11M
澳大利亚57$1.06M
加拿大9$355.0K
马来西亚9$230.4K
越南2$83.7K
菲律宾2$57.6K
危地马拉1$40.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Western Freight Solutions Ltd.加拿大54$5.75M非种用大豆、去壳扁豆
The Delong Co., Inc.美国60$4.89M非种用大豆、酿造废料
The Scoular Co.美国62$4.82M肉粉粒、大豆油渣
Agribax Global Inc.加拿大30$3.53M非种用大豆、脱荚干豌豆
Prairie Creek Grain Co., Inc.美国35$2.96M非种用大豆、酿造废料
MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国41$2.56M非种用大豆、酿造废料
International Feed Corp. Corporation美国41$2.15M酿造废料、大豆油渣
Mills Bros. International, Inc.美国12$917.9K非种用大豆、酿造废料
Lotte Chemical Corporation韩国22$887.7KABS共聚物、聚碳酸酯
35ac6141e06840bf077840bb307d98fe9$556.8K

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国90$3.07MPP/PE编织袋、合成机织布
GREEN GLOBAL SOURCING LLC美国81$2.86M合成纤维织物、合成机织布
Pacific Packaging Industries, Inc.美国26$1.25MPP/PE编织袋、人造纺织袋
SMART PACK LIMITED新西兰62$1.11MPP/PE编织袋、人造纺织袋
Green Global Sourcing美国24$865.1K合成纤维织物、合成机织布
NSW H Polesy & Co. Pty Ltd澳大利亚40$824.1KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Crystal Pack Co., Ltd.泰国14$308.7KPP/PE编织袋、合成纤维织物
Symphonic Industrial Sdn. Bhd.7$208.1K合成机织布、聚酯长丝织物
NSW澳大利亚6$130.0KPP/PE编织袋、其他零售药品
Smart Pack Pty Ltd澳大利亚10$81.5KPP/PE编织袋、人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非种用大豆Prairie Creek Grain Co., Inc.美国$98.4K
2026-06-29非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$23.4K
2026-06-25非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$68.1K
2026-06-24非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$45.5K
2026-06-20非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$46.9K
2026-06-12非种用大豆International Feed Corp. Corporation美国$111.2K
2026-06-10非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$70.4K
2026-06-10非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$34.7K
2026-06-02非种用大豆Western Freight Solutions Ltd.加拿大$11.3K
2026-05-29非种用大豆Mills Bros International, Inc.美国$139.3K

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$2.5K
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$1.4K
2026-06-20PP/PE编织袋SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$1.3K
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$780
2026-06-20合成机织布Symphonic Industrial Sdn. Bhd.马来西亚$16.2K
2026-06-20合成机织布Symphonic Industrial Sdn. Bhd.马来西亚$1.2K
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$6.8K
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$492
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$1.1K
2026-06-20合成机织布SUBSIRI PACKAGING CO.,LTD泰国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Ha Dung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →