Tan Quang Minh Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TâN QUANG MINH
5
进口笔数
4
出口笔数
$2.02M
进口金额
$284.1K
出口金额
2025-01-20
最近进口
2024-10-12
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107795253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6S7JXU |
| 成立日期 | 2017-04-10 |
| 联系地址 | Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TÂN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | TAN QUANG MINH IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, Xóm 7A, Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84906199980 |
| 邮箱 | tanquangminh10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230250 | 豆类植物残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 2 | $1.70M |
| 巴基斯坦 | 2 | $247.8K |
| 美国 | 1 | $63.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $142.6K |
| 老挝 | 2 | $141.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crossland Marketing (2000) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $893.2K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 1 | $811.1K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $247.8K | 肉粉粒、其他玉米 |
| Trans Globe LLC | 美国 | 1 | $63.3K | 猫狗饲料、酿造废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Hope Lao Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $142.6K | 鱼油脂、大豆油渣 |
| Newhope Lao Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $141.5K | 大豆油渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 大豆油渣 | CROSSLAND MARKETING (2000) PTE LTD | 阿根廷 | $893.2K |
| 2024-05-16 | 豆类植物残渣 | TRANS GLOBE LLC | 美国 | $63.3K |
| 2024-03-04 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $811.1K |
| 2023-07-27 | 其他玉米 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | $124.0K |
| 2023-07-27 | 其他玉米 | Harmony Shipping and Trading Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | $123.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-12 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $54.6K |
| 2024-10-12 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $2.1K |
| 2024-10-12 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 越南 | $121.7K |
| 2024-10-12 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2024-10-11 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2024-10-11 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $81.0K |
| 2024-10-11 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 老挝 | $3.8K |
| 2024-10-11 | 大豆油渣 | NEWHOPE LAO SOLE CO LTD | 越南 | $472 |