Zheng Leather Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DA ZHENG
38
进口笔数
179
出口笔数
$678.3K
进口金额
$699.2K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2025-03-07
最近出口
1
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300982135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PD63AE |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | Số 133, Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DA ZHENG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 133, Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 01629688885 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851680 | 电热电阻器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $678.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 179 | $695.9K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $678.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $306.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $169.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 35 | $72.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $30.4K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 13 | $22.3K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.6K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| FortechVN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $17.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $133 |
| 2024-08-01 | 滚珠轴承 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2024-08-01 | 电力控制板 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-08-01 | 电热电阻器 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $13 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $38 |
| 2024-08-01 | 塑料管 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $71 |
| 2024-08-01 | 金属精加工机床 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2024-08-01 | 螺纹螺母 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $31 |
| 2024-08-01 | 其他钢铁非螺纹件 | GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $42 |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-07 | 其他钢铁制品 | EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $794 |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $49 |
| 2024-11-05 | 塑料管件 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7 |
| 2024-11-05 | 其他橡胶带 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $103 |
| 2024-11-05 | 电热电阻器 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $230 |
| 2024-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-11-05 | 其他橡胶带 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $119 |
| 2024-11-05 | 电热电阻器 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-11-05 | 电热电阻器 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-11-05 | 绝缘电线 | VS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $250 |