Zheng Leather Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH DA ZHENG

38
进口笔数
179
出口笔数
$678.3K
进口金额
$699.2K
出口金额
2024-08-01
最近进口
2025-03-07
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.4K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $112.4K · 13 笔2023-10进口 $59.2K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $49.4K · 7 笔2023-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $44.9K · 11 笔2024-01进口 $67.2K · 3 笔出口 $68.5K · 15 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-04进口 $29.8K · 3 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-08进口 $31.9K · 3 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $26.1K · 5 笔2023-09进口 $5.7K · 3 笔出口 $112.4K · 13 笔2023-10进口 $59.2K · 5 笔出口 $15.2K · 4 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $49.4K · 7 笔2023-12进口 $36.7K · 3 笔出口 $44.9K · 11 笔2024-01进口 $67.2K · 3 笔出口 $68.5K · 15 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $24.3K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 8 笔2024-04进口 $29.8K · 3 笔出口 $23.5K · 9 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $26.3K · 10 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $24.0K · 8 笔2024-07进口 $25.6K · 2 笔出口 $36.5K · 11 笔2024-08进口 $31.9K · 3 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $794 · 1 笔

工商档案

企业注册号2300982135
企查查编码QVN0PD63AE
成立日期2017-04-28
联系地址Số 133, Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DA ZHENG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 133, Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话01629688885
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851680电热电阻器
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
902519非液体温度计
731816螺纹螺母
903210自动控制仪器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851680电热电阻器
391740塑料管件
391732塑料管
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
391739其他塑料管材
731815钢铁螺钉螺栓
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$678.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南179$695.9K
中国1$3.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国38$678.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南55$306.7K自粘塑料片、其他塑料制品
Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd.越南20$169.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南35$72.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
VS Technology Co., Ltd.越南15$33.0K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南21$30.4K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南13$22.3K其他塑料制品、合金钢扁轧材
Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd.越南3$19.6K其他塑料制品、喷雾机零件
FortechVN Co., Ltd.越南5$17.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南3$10.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南4$4.3K其他电路开关装置、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-01钢铁螺钉螺栓GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$1
2024-08-01其他钢铁非螺纹件GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$133
2024-08-01滚珠轴承GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$7
2024-08-01电力控制板GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$2.0K
2024-08-01电热电阻器GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$13
2024-08-01其他钢铁非螺纹件GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$38
2024-08-01塑料管GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$71
2024-08-01金属精加工机床GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$66
2024-08-01螺纹螺母GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$31
2024-08-01其他钢铁非螺纹件GUANGXI ZHONGQIAO IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD中国$42

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-07其他钢铁制品EVA HAI PHONG PRECISION INDUSTRIAL CO LTD越南$794
2024-11-05阀门龙头VS TECHNOLOGY CO LTD越南$49
2024-11-05塑料管件VS TECHNOLOGY CO LTD越南$7
2024-11-05其他橡胶带VS TECHNOLOGY CO LTD越南$103
2024-11-05电热电阻器VS TECHNOLOGY CO LTD越南$230
2024-11-05非泡沫橡胶密封件VS TECHNOLOGY CO LTD越南$14
2024-11-05其他橡胶带VS TECHNOLOGY CO LTD越南$119
2024-11-05电热电阻器VS TECHNOLOGY CO LTD越南$12
2024-11-05电热电阻器VS TECHNOLOGY CO LTD越南$32
2024-11-05绝缘电线VS TECHNOLOGY CO LTD越南$250

相关企业 · 同类产品

Zheng Leather Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →