Technology & Management Solutions Corporation
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 第90章仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ & Quản Lý
58
进口笔数
0
出口笔数
$216.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311016813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51FN37D |
| 成立日期 | 2011-07-26 |
| 联系地址 | 30/2E Phan Huy Ích, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ & QUẢN LÝ |
| 企业英文名称 | TECHNOLOGY & MANAGEMENT SOLUTIONS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30/2E Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842866803056 |
| 邮箱 | dvkh.tms@gmail.com |
| 官网 | www.tms.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853932 | 放电灯 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $149.6K |
| 德国 | 17 | $21.2K |
| 美国 | 16 | $12.7K |
| 中国台湾 | 2 | $12.4K |
| 印度 | 2 | $5.9K |
| 西班牙 | 2 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
| 法国 | 2 | $3.4K |
| 英国 | 2 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ivymind Consulting LLC | 中国 | 20 | $81.8K | 紫外线红外线灯、切片机零件 |
| MZ Analysentechnik GmbH | 德国 | 18 | $76.1K | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| IvyMind Consulting LLC | 美国 | 4 | $12.6K | 阀门零件、紫外线红外线灯 |
| GUAN YU MACHINERY FACTORY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7.4K | 混合机、机床零件 |
| Atago & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Sciencix | 美国 | 4 | $6.8K | 切片机零件、紫外线红外线灯 |
| Universal Lab | 印度 | 1 | $5.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| FOONG CHANG CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.0K | 衬背铝箔、其他橡塑机械 |
| Bionik Inc. | 日本 | 3 | $2.3K | 其他气泵、切片机零件 |
| Ivymind Consulting LLC | 日本 | 3 | $290 | 其他化学制剂、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | UNIVERSAL LAB | 印度 | $800 |
| 2026-02-25 | 分析仪器 | Atago & Co., Ltd. | 日本 | $7.0K |
| 2026-02-23 | 阀门零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $62 |
| 2026-02-23 | 切片机零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-23 | 第90章仪器零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 德国 | $343 |
| 2026-02-23 | 阀门零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 日本 | $16 |
| 2026-02-23 | 止回阀 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $270 |
| 2026-02-23 | 阀门零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 日本 | $98 |
| 2026-02-23 | 第90章仪器零件 | IVYMIND CONSULTING LLC | 美国 | $785 |
| 2026-02-23 | 第90章仪器零件 | MZ ANALYSENTECHNIK GMBH | 日本 | $1.1K |