Senspices Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,822 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Senspices Việt Nam
6
进口笔数
1,822
出口笔数
$333.9K
进口金额
$89.69M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-05-21
最近出口
5
供应商数
462
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106708138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAA26FMC |
| 成立日期 | 2014-12-05 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngách 1A/9, ngõ 1 phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SENSPICES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SENSPICES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | LK07, Dự án đầu tư khu nhà ở thấp tầng để bán tại số 2A, ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84963582269 |
| 邮箱 | kt.senspices@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $333.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 657 | $33.95M |
| 印度 | 648 | $30.82M |
| 巴基斯坦 | 214 | $7.50M |
| 孟加拉国 | 92 | $4.67M |
| 荷兰 | 39 | $3.90M |
| 巴西 | 42 | $1.77M |
| 西班牙 | 11 | $816.5K |
| 阿联酋 | 12 | $774.2K |
| 墨西哥 | 6 | $672.0K |
| 厄瓜多尔 | 13 | $640.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commodity King Traders LLC | 越南 | 1 | $108.0K | 整粒胡椒 |
| Lenersan Poortman | 越南 | 1 | $102.0K | 未碾磨香料籽 |
| SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 越南 | 2 | $78.4K | 未磨肉桂 |
| PUSHPA IMPEX | 越南 | 1 | $40.8K | 未磨肉桂 |
| Hottentot Spices B.V. | 越南 | 1 | $4.7K | 未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 462)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Dry Fruits | 巴基斯坦 | 111 | $4.49M | 整粒豆蔻、整粒胡椒 |
| Shriganesh Kirana Private Ltd. | 印度 | 96 | $4.29M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Pavag International Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $2.39M | 其他肉桂花、带壳杏仁 |
| N.P.R. Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 51 | $2.29M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Shriganesh Kirana Private Ltd. | 越南 | 49 | $2.21M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Triveni Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 35 | $1.84M | 植物鞣料、其他肉桂花 |
| Jasia Agro Industries | 印度 | 26 | $1.43M | 其他肉桂花、葡萄糖酸化合物 |
| NPR Enterprises Pvt. Ltd. | 越南 | 31 | $1.42M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Sagar Trading Co. | 印度 | 32 | $1.39M | 整肉豆蔻衣、其他肉桂花 |
| Pavag International Private Ltd. | 越南 | 22 | $1.20M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 未碾磨香料籽 | LENERSANPOORTMAN | 越南 | $51.0K |
| 2026-04-06 | 未碾磨香料籽 | LENERSANPOORTMAN | 越南 | $51.0K |
| 2026-01-29 | 未磨肉桂 | SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 越南 | $39.2K |
| 2026-01-26 | 未磨肉桂 | PUSHPA IMPEX | 越南 | $40.8K |
| 2026-01-26 | 未磨肉桂 | SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD | 越南 | $39.2K |
| 2025-09-16 | 未碾磨香料籽 | HOTTENTOT SPICES B.V. | 越南 | $4.7K |
| 2023-08-01 | 整粒胡椒 | COMMODITY KING TRADERS L.L.C | 越南 | $108.0K |
出口(共 1,822)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-21 | 未碾磨香料籽 | DIST EL AGROMANICERO S A S | 哥伦比亚 | $34.0K |
| 2026-04-28 | 未磨肉桂 | SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-04-24 | 整粒豆蔻 | QUALITY DRY FRUITS | 巴基斯坦 | $44.6K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | SURTIABARROTES INTERNACIONAL S.A.S | — | $40.1K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | KFP B.V | — | $63.7K |
| 2026-04-23 | 未碾磨香料籽 | B C SA | — | $41.3K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | DOREMUS ALIMENTOS LTDA | — | $21.3K |
| 2026-04-23 | 未磨肉桂 | SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LTD | 印度 | $34.0K |
| 2026-04-22 | 未磨肉桂 | KHH INTERNATIONAL TRADING | — | $54.2K |
| 2026-04-22 | 未磨肉桂 | JTC DISTRIBUIDORA LTDA | — | $93.9K |