Senspices Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,822 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Senspices Việt Nam

6
进口笔数
1,822
出口笔数
$333.9K
进口金额
$89.69M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-05-21
最近出口
5
供应商数
462
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.69M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 43 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 40 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 51 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 53 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 64 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 74 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.69M · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 80 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 76 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 65 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $2.03M · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 53 笔2026-01进口 $119.2K · 3 笔出口 $695.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 33 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $910.6K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $604.6K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 43 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 32 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 28 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.78M · 37 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 40 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 34 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 32 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 36 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.88M · 51 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 35 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.79M · 35 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 26 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 53 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.95M · 64 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.35M · 74 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 44 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 27 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.45M · 67 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.69M · 92 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.18M · 80 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.82M · 76 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.34M · 65 笔2025-09进口 $4.7K · 1 笔出口 $2.03M · 52 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.17M · 65 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.09M · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.32M · 53 笔2026-01进口 $119.2K · 3 笔出口 $695.2K · 15 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 23 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 33 笔2026-04进口 $102.0K · 1 笔出口 $910.6K · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106708138
企查查编码QVNAA26FMC
成立日期2014-12-05
联系地址Số nhà 14, ngách 1A/9, ngõ 1 phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SENSPICES VIỆT NAM
企业英文名称SENSPICES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址LK07, Dự án đầu tư khu nhà ở thấp tầng để bán tại số 2A, ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84963582269
邮箱kt.senspices@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090411整粒胡椒

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090831整粒豆蔻
090411整粒胡椒
090620碎肉桂
091011整姜
091099其他香料
121190药用植物
121299其他食用蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$333.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南657$33.95M
印度648$30.82M
巴基斯坦214$7.50M
孟加拉国92$4.67M
荷兰39$3.90M
巴西42$1.77M
西班牙11$816.5K
阿联酋12$774.2K
墨西哥6$672.0K
厄瓜多尔13$640.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Commodity King Traders LLC越南1$108.0K整粒胡椒
Lenersan Poortman越南1$102.0K未碾磨香料籽
SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD越南2$78.4K未磨肉桂
PUSHPA IMPEX越南1$40.8K未磨肉桂
Hottentot Spices B.V.越南1$4.7K未碾磨香料籽

下游采购商(共 462)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quality Dry Fruits巴基斯坦111$4.49M整粒豆蔻、整粒胡椒
Shriganesh Kirana Private Ltd.印度96$4.29M其他肉桂花、未磨肉桂
Pavag International Pvt. Ltd.印度42$2.39M其他肉桂花、带壳杏仁
N.P.R. Enterprises Pvt. Ltd.印度51$2.29M其他肉桂花、未磨肉桂
Shriganesh Kirana Private Ltd.越南49$2.21M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Triveni Impex Pvt. Ltd.印度35$1.84M植物鞣料、其他肉桂花
Jasia Agro Industries印度26$1.43M其他肉桂花、葡萄糖酸化合物
NPR Enterprises Pvt. Ltd.越南31$1.42M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Sagar Trading Co.印度32$1.39M整肉豆蔻衣、其他肉桂花
Pavag International Private Ltd.越南22$1.20M未磨肉桂、未碾磨香料籽

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06未碾磨香料籽LENERSANPOORTMAN越南$51.0K
2026-04-06未碾磨香料籽LENERSANPOORTMAN越南$51.0K
2026-01-29未磨肉桂SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD越南$39.2K
2026-01-26未磨肉桂PUSHPA IMPEX越南$40.8K
2026-01-26未磨肉桂SARVADRIK IMPORTS & EXPORTS PRIVATE LTD越南$39.2K
2025-09-16未碾磨香料籽HOTTENTOT SPICES B.V.越南$4.7K
2023-08-01整粒胡椒COMMODITY KING TRADERS L.L.C越南$108.0K

出口(共 1,822)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21未碾磨香料籽DIST EL AGROMANICERO S A S哥伦比亚$34.0K
2026-04-28未磨肉桂SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LTD印度$34.0K
2026-04-24整粒豆蔻QUALITY DRY FRUITS巴基斯坦$44.6K
2026-04-23未碾磨香料籽SURTIABARROTES INTERNACIONAL S.A.S$40.1K
2026-04-23未磨肉桂KFP B.V$63.7K
2026-04-23未碾磨香料籽B C SA$41.3K
2026-04-23未磨肉桂DOREMUS ALIMENTOS LTDA$21.3K
2026-04-23未磨肉桂SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LTD印度$34.0K
2026-04-22未磨肉桂KHH INTERNATIONAL TRADING$54.2K
2026-04-22未磨肉桂JTC DISTRIBUIDORA LTDA$93.9K

相关企业 · 同类产品

Senspices Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →