Chau Long Technology Investment & Infrastructure Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Hạ Tầng Và Đầu Tư Công Nghệ Châu Long
85
进口笔数
0
出口笔数
$2.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100841461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXE2U879 |
| 成立日期 | 1999-02-06 |
| 联系地址 | Số 95B Lý Nam Đế, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ CHÂU LONG |
| 企业英文名称 | CHAU LONG TECHNOLOGY INVESTMENT AND INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 95B Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842437100517 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.84M |
| 中国台湾 | 4 | $13.5K |
| 马来西亚 | 6 | $7.5K |
| 泰国 | 4 | $3.1K |
| 菲律宾 | 5 | $2.7K |
| 美国 | 3 | $895 |
| 日本 | 3 | $687 |
| 以色列 | 1 | $300 |
| 奥地利 | 1 | $147 |
| 墨西哥 | 1 | $90 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I-TELECOM TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 3 | $943.5K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Xiamen Milesight IoT Co., Ltd. | 中国 | 6 | $151.6K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Ningbo Dericsson Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $103.2K | 静止变流器、电力控制板 |
| Best Components (HK) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.0K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Chip Source Co., Ltd. | 马来西亚 | 4 | $9.9K | 其他电子IC、其他电感器 |
| Hongkong Selittel Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.5K | 其他铝制品、电器装置零件 |
| JCO Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.8K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| Zhejiang JC Antenna Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 天线及发射器、通信设备零件 |
| Zhengzhou Winsen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.1K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他电视摄像机 | JCO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $249 |
| 2026-03-20 | 通信设备零件 | JCO ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $178 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $543 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $597 |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-26 | 静止变流器 | NINGBO DERICSSON ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-02-25 | 其他钎焊机 | ZHEJIANG HUAJIN WELDING MACHINE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $455 |