Golden Light House Trading Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 345 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ HảI ĐăNG VàNG
345
进口笔数
1
出口笔数
$4.03M
进口金额
$26.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-02-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312894426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2UWH8V |
| 成立日期 | 2014-08-16 |
| 联系地址 | Số 1 Đường 69, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN LIGHT HOUSE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0917615657 |
| 邮箱 | manhnguyendanh@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 267 | $2.18M |
| 瑞士 | 53 | $1.36M |
| 法国 | 20 | $413.4K |
| 中国 | 6 | $77.1K |
| 新西兰 | 1 | $3.4K |
| 列支敦士登 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAYFIELD (HK) LTD | 中国香港 | 261 | $2.14M | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | 53 | $1.37M | 人造身体部件、人造人体部件 |
| Novaspine S.A.S. | 法国 | 14 | $343.2K | 人造身体部件、其他医疗器具 |
| Novaspine | 法国 | 6 | $70.2K | 人造人体部件、矫形器具 |
| Shanghai Bojin Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.8K | 其他医疗器具 |
| Jiangsu Trauhui Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.9K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| Beijing Leidekang Biomedical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 教学演示仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mathys AG Bettlach | 瑞士 | 1 | $26.1K | 教学演示仪器、人造身体部件 |
近期贸易明细
进口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $856 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $367 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $428 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $856 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $238 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $159 |
| 2026-06-30 | 人造身体部件 | Mathys Ltd. Bettlach | 瑞士 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $749 |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $1.0K |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $684 |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $878 |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $684 |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $1.4K |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $2.0K |
| 2026-02-05 | 人造身体部件 | Mathys AG Bettlach | 瑞士 | $340 |