Vu Phuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Vũ Phương
134
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305905525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H9VAWX |
| 成立日期 | 2008-08-15 |
| 联系地址 | 818/47 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | VU PHUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 818/47 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84839859889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848320 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 66 | $291.9K |
| 德国 | 86 | $242.5K |
| 中国 | 61 | $215.2K |
| 泰国 | 16 | $74.4K |
| 法国 | 33 | $71.1K |
| 捷克 | 29 | $69.9K |
| 韩国 | 31 | $45.0K |
| 匈牙利 | 23 | $37.4K |
| 英国 | 13 | $14.3K |
| 西班牙 | 23 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basbug Oto Yedek Parca Ithalat Ihracat ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 27 | $407.8K | 其他车辆零件、柴油机零件 |
| Himpeks Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 15 | $189.0K | 其他硫化橡胶制品、车辆制动零件 |
| Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 13 | $111.7K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $87.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Jiangxi Merrypal Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $78.9K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Trucktec Automotive Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $78.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Compact International (1994) Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $45.2K | 车辆制动零件、非石棉摩擦材料 |
| Euro 5 Common Rail Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $33.6K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Kapas Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $24.6K | 车身零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Basbug Oto Yedek Parca Ithalat | 土耳其 | 5 | $17.4K | 非泡沫橡胶密封件、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 发动机泵 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 西班牙 | $79 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 德国 | $668 |
| 2026-04-17 | 柴油机零件 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 德国 | $612 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 德国 | $612 |
| 2026-04-17 | 柴油机零件 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-04-17 | 发动机泵 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 西班牙 | $79 |
| 2026-04-17 | 滑轮飞轮 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 德国 | $668 |
| 2026-04-16 | 车辆离合器 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 车辆离合器 | Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd. | 捷克 | $2.9K |