Vu Phuong Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 柴油机零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Vũ Phương

134
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $29.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305905525
企查查编码QVN8H9VAWX
成立日期2008-08-15
联系地址818/47 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VŨ PHƯƠNG
企业英文名称VU PHUONG TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址818/47 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84839859889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840999柴油机零件
870899其他车辆零件
870893车辆离合器
401699其他硫化橡胶制品
870829车身零件
870894转向系统零件
870830车辆制动零件
841330发动机泵
401693非泡沫橡胶密封件
848320轴承座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其66$291.9K
德国86$242.5K
中国61$215.2K
泰国16$74.4K
法国33$71.1K
捷克29$69.9K
韩国31$45.0K
匈牙利23$37.4K
英国13$14.3K
西班牙23$10.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Basbug Oto Yedek Parca Ithalat Ihracat ve Ticaret A.S.土耳其27$407.8K其他车辆零件、柴油机零件
Himpeks Otomotiv Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其15$189.0K其他硫化橡胶制品、车辆制动零件
Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.泰国13$111.7K车辆离合器、滚珠轴承
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$87.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Jiangxi Merrypal Industry Co., Ltd.中国18$78.9K其他车辆零件、车身零件
Trucktec Automotive Singapore Pte. Ltd.新加坡13$78.1K柴油机零件、发动机泵
Compact International (1994) Co., Ltd.泰国6$45.2K车辆制动零件、非石棉摩擦材料
Euro 5 Common Rail Pte. Ltd.新加坡9$33.6K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Kapas Co., Ltd.韩国11$24.6K车身零件、非泡沫橡胶密封件
Basbug Oto Yedek Parca Ithalat土耳其5$17.4K非泡沫橡胶密封件、车辆后视镜

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17发动机泵Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.西班牙$79
2026-04-17滑轮飞轮Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.德国$668
2026-04-17柴油机零件Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.中国$260
2026-04-17滑轮飞轮Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.德国$612
2026-04-17滑轮飞轮Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.德国$612
2026-04-17柴油机零件Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.中国$260
2026-04-17发动机泵Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.西班牙$79
2026-04-17滑轮飞轮Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.德国$668
2026-04-16车辆离合器Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.捷克$2.9K
2026-04-16车辆离合器Schaeffler Manufacturing Thailand Co., Ltd.捷克$2.9K

相关企业 · 同类产品

Vu Phuong Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →