F&G Food Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm F&G Việt Nam
80
进口笔数
419
出口笔数
$965.6K
进口金额
$10.37M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106309775 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXCEQA6 |
| 成立日期 | 2013-09-17 |
| 联系地址 | P204 tòa nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM F&G VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P204 tòa nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84982545983 |
| 邮箱 | contact@ttf.vn |
| 传真 | +842437640015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 800700 | 其他锡制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $524.6K |
| 中国 | 43 | $409.7K |
| 越南 | 2 | $16.2K |
| 韩国 | 13 | $15.1K |
| 德国 | 1 | $21 |
| 比利时 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 60 | $2.46M |
| 韩国 | 95 | $1.54M |
| 墨西哥 | 40 | $1.44M |
| 中国 | 36 | $705.2K |
| 越南 | 25 | $623.4K |
| 乌克兰 | 21 | $579.0K |
| 新加坡 | 20 | $492.0K |
| 波兰 | 21 | $382.0K |
| 印度 | 16 | $321.5K |
| 匈牙利 | 9 | $197.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 17 | $454.9K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 40 | $400.6K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Pacific Sugar Corp. Ltd. | 泰国 | 3 | $69.8K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
| Smart Food Networks | 越南 | 1 | $16.1K | 醋渍黄瓜 |
| Fine Products Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $8.7K | 混合调味料 |
| Sunrise Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 彩色棉布100-200克、印花棉布 |
| Samgak Fmc Well Being Land Llc | 韩国 | 6 | $4.7K | 其他非酒精饮料、混合调味料 |
| Aman International | 印度 | 2 | $1.7K | 其他自行车零件、簇绒羊毛地毯 |
| Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 台球配件、汽车座椅零件 |
| Destilla GmbH | 德国 | 1 | $21 | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD Produktimport | 俄罗斯 | 27 | $1.40M | 加工菠萝 |
| Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 37 | $1.34M | 加工菠萝、加工桃及油桃 |
| TD ProductImport LLC | 俄罗斯 | 13 | $629.1K | 加工菠萝、调味甜水 |
| Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $548.9K | 醋渍黄瓜、其他加工水果 |
| Isto Sea Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $492.0K | 其他食品制剂、加工菠萝 |
| Wellbeing Land Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $349.5K | 醋渍黄瓜 |
| Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | 16 | $279.4K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Tianjin Weizhiyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $260.6K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Continental Foods | 印度 | 13 | $233.2K | 腌制橄榄、其他蔬菜制品 |
| K One Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $215.7K | 其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-13 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-13 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-11 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP LTD | 泰国 | $35.0K |
| 2026-03-05 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP LTD | 泰国 | $11.6K |
| 2026-03-04 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-04 | 贱金属盖 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-04 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-02 | 铁钢罐<50升 | SUNRISE GROUP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-02-02 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP LTD | 泰国 | $23.2K |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | CHOHEUNG CORP | — | $27.9K |
| 2026-04-28 | 醋渍黄瓜 | Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 醋制蔬菜 | DARWELL SPOL S R O | 斯洛伐克 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 醋制蔬菜 | DARWELL SPOL S R O | 斯洛伐克 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 加工菠萝 | CHOHEUNG CORP | — | $0 |
| 2026-04-21 | 醋渍黄瓜 | Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-03-27 | 加工菠萝 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 加工菠萝 | Asia Foods Sp. z o.o. | 波兰 | $21.1K |
| 2026-03-18 | 加工菠萝 | FOODKOM LTD LIABILITY CO LTD | — | $20.4K |
| 2026-03-18 | 加工菠萝 | FOODKOM LTD LIABILITY CO LTD | — | $9.1K |