F&G Food Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thực Phẩm F&G Việt Nam

80
进口笔数
419
出口笔数
$965.6K
进口金额
$10.37M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-09进口 $700 · 1 笔出口 $79.4K · 5 笔2023-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $103.0K · 7 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $102.3K · 4 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $146.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $178.4K · 8 笔2024-02进口 $26.9K · 3 笔出口 $271.9K · 11 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $197.3K · 10 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $228.0K · 9 笔2024-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $140.7K · 8 笔2024-06进口 $50.2K · 4 笔出口 $175.7K · 10 笔2024-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $214.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 8 笔2024-09进口 $31.6K · 3 笔出口 $79.2K · 5 笔2024-10进口 $712 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $25.5K · 5 笔出口 $100.1K · 6 笔2024-12进口 $23.6K · 3 笔出口 $355.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 11 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $64.2K · 4 笔2025-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $231.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 10 笔2025-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $304.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.7K · 18 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $216.4K · 10 笔2025-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $343.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 11 笔2025-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $520.1K · 20 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $443.7K · 17 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $500.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 17 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $312.6K · 11 笔2026-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2023-09进口 $700 · 1 笔出口 $79.4K · 5 笔2023-10进口 $18.7K · 1 笔出口 $103.0K · 7 笔2023-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $102.3K · 4 笔2023-12进口 $8.7K · 2 笔出口 $146.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 1 笔出口 $178.4K · 8 笔2024-02进口 $26.9K · 3 笔出口 $271.9K · 11 笔2024-03进口 $17.8K · 2 笔出口 $197.3K · 10 笔2024-04进口 $8.8K · 1 笔出口 $228.0K · 9 笔2024-05进口 $34.5K · 1 笔出口 $140.7K · 8 笔2024-06进口 $50.2K · 4 笔出口 $175.7K · 10 笔2024-07进口 $31.9K · 1 笔出口 $214.0K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 8 笔2024-09进口 $31.6K · 3 笔出口 $79.2K · 5 笔2024-10进口 $712 · 1 笔出口 $30.8K · 2 笔2024-11进口 $25.5K · 5 笔出口 $100.1K · 6 笔2024-12进口 $23.6K · 3 笔出口 $355.4K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $170.0K · 11 笔2025-02进口 $42.7K · 2 笔出口 $64.2K · 4 笔2025-03进口 $29.6K · 2 笔出口 $231.5K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $237.2K · 10 笔2025-05进口 $43.9K · 3 笔出口 $304.9K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $381.7K · 18 笔2025-07进口 $26.5K · 1 笔出口 $216.4K · 10 笔2025-08进口 $39.1K · 1 笔出口 $343.5K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.7K · 11 笔2025-10进口 $26.7K · 2 笔出口 $520.1K · 20 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $443.7K · 17 笔2025-12进口 $23.2K · 1 笔出口 $500.1K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.9K · 17 笔2026-02进口 $30.9K · 2 笔出口 $312.6K · 11 笔2026-03进口 $84.5K · 4 笔出口 $92.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号0106309775
企查查编码QVNYXCEQA6
成立日期2013-09-17
联系地址P204 tòa nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM F&G VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P204 tòa nhà Thông Tấn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84982545983
邮箱contact@ttf.vn
传真+842437640015
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本650亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170199纯蔗糖
701090玻璃容器
731021铁钢罐<50升
210390混合调味料
830990贱金属盖
200110醋渍黄瓜
843860果蔬加工机械
220900醋代用品
330210食品香料
800700其他锡制品

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
091030姜黄
200210保藏番茄
200290加工番茄制品
200190醋制蔬菜
200580甜玉米制品
070610胡萝卜和萝卜
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国20$524.6K
中国43$409.7K
越南2$16.2K
韩国13$15.1K
德国1$21
比利时1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯60$2.46M
韩国95$1.54M
墨西哥40$1.44M
中国36$705.2K
越南25$623.4K
乌克兰21$579.0K
新加坡20$492.0K
波兰21$382.0K
印度16$321.5K
匈牙利9$197.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pacific Sugar Corporation Ltd.泰国17$454.9K纯蔗糖、调味蔗糖
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国40$400.6K铁钢罐<50升、玻璃容器
Pacific Sugar Corp. Ltd.泰国3$69.8K纯蔗糖、调味蔗糖
Smart Food Networks越南1$16.1K醋渍黄瓜
Fine Products Co., Ltd.韩国5$8.7K混合调味料
Sunrise Group Co., Ltd.中国1$7.7K彩色棉布100-200克、印花棉布
Samgak Fmc Well Being Land Llc韩国6$4.7K其他非酒精饮料、混合调味料
Aman International印度2$1.7K其他自行车零件、簇绒羊毛地毯
Dongguan Chuangfei Trading Co., Ltd.中国1$1.4K台球配件、汽车座椅零件
Destilla GmbH德国1$21食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TD Produktimport俄罗斯27$1.40M加工菠萝
Ingredientes Alimenticios de Occidente, S.A. de C.V.墨西哥37$1.34M加工菠萝、加工桃及油桃
TD ProductImport LLC俄罗斯13$629.1K加工菠萝、调味甜水
Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd.韩国36$548.9K醋渍黄瓜、其他加工水果
Isto Sea Pte. Ltd.新加坡20$492.0K其他食品制剂、加工菠萝
Wellbeing Land Co., Ltd.韩国23$349.5K醋渍黄瓜
Asia Foods Sp. z o.o.波兰16$279.4K碾磨大米、其他食品制剂
Tianjin Weizhiyuan International Trade Co., Ltd.中国13$260.6K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Continental Foods印度13$233.2K腌制橄榄、其他蔬菜制品
K One Trading Co., Ltd.越南13$215.7K其他冷冻蔬菜、其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$13.4K
2026-03-13玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.3K
2026-03-13贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$5.9K
2026-03-11纯蔗糖PACIFIC SUGAR CORP LTD泰国$35.0K
2026-03-05纯蔗糖PACIFIC SUGAR CORP LTD泰国$11.6K
2026-03-04玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2026-03-04贱金属盖GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.8K
2026-03-04玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.8K
2026-02-02铁钢罐<50升SUNRISE GROUP CO LTD中国$7.7K
2026-02-02纯蔗糖PACIFIC SUGAR CORP LTD泰国$23.2K

出口(共 419)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28加工菠萝CHOHEUNG CORP—$27.9K
2026-04-28醋渍黄瓜Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd.韩国$15.2K
2026-04-28醋制蔬菜DARWELL SPOL S R O斯洛伐克$9.0K
2026-04-28醋制蔬菜DARWELL SPOL S R O斯洛伐克$12.8K
2026-04-28加工菠萝CHOHEUNG CORP—$0
2026-04-21醋渍黄瓜Samgak Fmc Wellbeing Land Co., Ltd.韩国$15.2K
2026-03-27加工菠萝Asia Foods Sp. z o.o.波兰$1.0K
2026-03-27加工菠萝Asia Foods Sp. z o.o.波兰$21.1K
2026-03-18加工菠萝FOODKOM LTD LIABILITY CO LTD—$20.4K
2026-03-18加工菠萝FOODKOM LTD LIABILITY CO LTD—$9.1K

相关企业 · 同类产品

F&G Food Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →