YCHI Vietnam Industrial Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xây Dựng Ychi Việt Nam
32
进口笔数
4
出口笔数
$467.8K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-03
最近出口
9
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106216432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y6UUKR |
| 成立日期 | 2013-06-28 |
| 联系地址 | Số 57, ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG YCHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YCHI VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57, ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842463291420 |
| 邮箱 | Ychivietnam@gmail.com |
| 传真 | +842463291422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $257.0K |
| 日本 | 4 | $86.8K |
| 土耳其 | 1 | $85.6K |
| 中国 | 5 | $38.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.5K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & S Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $223.7K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Sunwizz Co., Ltd. | 日本 | 2 | $86.4K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD | 土耳其 | 1 | $85.6K | X射线装置及零件 |
| STWORLD Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $27.3K | 其他功能机器、其他测量仪器 |
| Yong Li Sunframe Construction Consulting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 钢铁门窗、初级硅氧烷 |
| Shanghai Zenian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 钢铁门窗、金属建筑配件 |
| Hyundai Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他功能机器、750W以下直流电机 |
| Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 非泡沫塑料片、机器零件(非成圈) |
| Sunwizz Co., Ltd. | 日本 | 2 | $390 | 铝制结构体、金属建筑配件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.5K | 750W以下直流电机 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $902 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| SUNWIZZ CO., LTD | 1 | $595 | 钢铁门窗 | |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $173 | LED发光二极管、半导体器件零件 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD | 土耳其 | $42.8K |
| 2026-04-12 | X射线装置及零件 | MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD | 土耳其 | $42.8K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $875 |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 其他测量仪器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | J & S INDUSTRIAL CO. | 韩国 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他测量仪器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-02-27 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $727 |
| 2026-02-27 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $175 |
| 2026-02-07 | 钢铁门窗 | SUNWIZZ CO., LTD | — | $285 |
| 2026-02-07 | 钢铁门窗 | SUNWIZZ CO., LTD | — | $310 |
| 2024-10-04 | 750W以下直流电机 | Hyundai Auto Door Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |