YCHI Vietnam Industrial Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Xây Dựng Ychi Việt Nam

32
进口笔数
4
出口笔数
$467.8K
进口金额
$7.2K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-03-03
最近出口
9
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $173 · 1 笔2026-04进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-03进口 $16.5K · 1 笔出口 $173 · 1 笔2026-04进口 $85.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106216432
企查查编码QVN8Y6UUKR
成立日期2013-06-28
联系地址Số 57, ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP XÂY DỰNG YCHI VIỆT NAM
企业英文名称YCHI VIET NAM INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 57, ngõ 401 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842463291420
邮箱Ychivietnam@gmail.com
传真+842463291422
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
730830钢铁门窗
830241金属建筑配件
830220贱金属脚轮
853710电力控制板
761010铝制结构体
830260金属门闭门器
850131750W以下直流电机

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
730830钢铁门窗
847989其他功能机器
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国22$257.0K
日本4$86.8K
土耳其1$85.6K
中国5$38.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$5.5K
越南2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & S Industrial Co., Ltd.韩国16$223.7K其他功能机器、其他测量仪器
Sunwizz Co., Ltd.日本2$86.4K其他功能机器、其他测量仪器
MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD土耳其1$85.6KX射线装置及零件
STWORLD Co., Ltd.韩国5$27.3K其他功能机器、其他测量仪器
Yong Li Sunframe Construction Consulting Co., Ltd.中国2$17.7K钢铁门窗、初级硅氧烷
Shanghai Zenian Trading Co., Ltd.中国2$15.5K钢铁门窗、金属建筑配件
Hyundai Auto Door Co., Ltd.韩国1$6.0K其他功能机器、750W以下直流电机
Ningbo Fengya Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$5.4K非泡沫塑料片、机器零件(非成圈)
Sunwizz Co., Ltd.日本2$390铝制结构体、金属建筑配件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Auto Door Co., Ltd.韩国1$5.5K750W以下直流电机
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$902其他钢铁制品、其他铝制品
SUNWIZZ CO., LTD1$595钢铁门窗
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$173LED发光二极管、半导体器件零件

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12X射线装置及零件MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD土耳其$42.8K
2026-04-12X射线装置及零件MODE MODERN MEDICAL DESTEK VE ELEKTRONIK LTD土耳其$42.8K
2026-03-30其他功能机器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$3.9K
2026-03-30其他功能机器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$6.5K
2026-03-30其他测量仪器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$1.2K
2026-03-30其他测量仪器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$875
2026-03-30其他功能机器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$2.6K
2026-03-30其他测量仪器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$1.5K
2025-12-15其他测量仪器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$1.1K
2025-12-15其他测量仪器J & S INDUSTRIAL CO.韩国$1.8K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他测量仪器SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$173
2026-02-27其他功能机器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$727
2026-02-27其他测量仪器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$175
2026-02-07钢铁门窗SUNWIZZ CO., LTD—$285
2026-02-07钢铁门窗SUNWIZZ CO., LTD—$310
2024-10-04750W以下直流电机Hyundai Auto Door Co., Ltd.韩国$5.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

YCHI Vietnam Industrial Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →