Anh Duong International Business Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 475 笔 · 主营 真空瓶及零件

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KINH DOANH QUốC Tế áNH DươNG

475
进口笔数
0
出口笔数
$7.75M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.67M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $713.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $668.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $540.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $678.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $408.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8220222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $127.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $225.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $96.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $352.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.67M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $713.5K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $333.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $311.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.2K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $157.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $668.3K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $540.3K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $310.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $171.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $244.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $160.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $678.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $408.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110442674
企查查编码QVNQDU3KH3
成立日期2023-08-08
联系地址Số 7/10/246 đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH QUỐC TẾ ÁNH DƯƠNG
企业英文名称ANH DUONG INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 7/10/246 đường Phương Canh, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
电话+84961013001
邮箱anhduong.kt.cor@gmail.com
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961700真空瓶及零件
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
392410塑料餐具
950691体育器材
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
392330塑料容器
392640塑料装饰品
640419纺织面料鞋

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国475$7.74M
日本1$216
美国1$198

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国216$3.67M真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国181$2.88M不锈钢家用制品、其他塑料制品
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国29$440.2K其他塑料制品、其他鞋靴
Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd.中国24$334.5K其他塑料制品、塑料家用制品
Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国18$291.5K其他塑料制品、体育器材
Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$125.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Ningming County Ruixiang Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$1.1K体育器材、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16塑料餐具GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$950
2025-07-16塑料餐具GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$192
2025-06-08塑料餐具GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$208
2025-06-08塑料餐具GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$345
2025-06-08塑料餐具GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$300
2025-06-0425-70克非织造布GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$600
2025-06-04旅行套装GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$170
2025-06-04扫帚刷子GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$204
2025-06-04其他餐桌厨房玻璃器皿GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$495
2025-06-04真空瓶及零件Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd.中国$360

相关企业 · 同类产品

Anh Duong International Business Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →