Vinsun Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINSUN GROUP
24
进口笔数
0
出口笔数
$564.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107740511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAN6WB7 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 1, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINSUN GROUP |
| 企业英文名称 | VINSUN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 1, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84858660000 |
| 邮箱 | hbngoc2912@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 24 | $564.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.V.E. Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $488.3K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
| A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $76.6K | 1-6%脂肪乳品、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 其他非酒精饮料 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-08 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $21.4K |
| 2026-01-23 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2026-01-23 | 1-6%脂肪乳品 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 其他非酒精饮料 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-01-23 | 其他非酒精饮料 | A.V.E AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |