KATS BEAUTY LTD
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KATS BEAUTY
73
进口笔数
0
出口笔数
$359.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318071549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTM4RJJ |
| 成立日期 | 2023-09-29 |
| 联系地址 | 710/70/71C Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KATS BEAUTY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170/66 Đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | 0398016563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 081330 | 苹果干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 72 | $341.5K |
| 中国 | 1 | $17.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NADAMCOS CO LTD | 韩国 | 28 | $193.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| NCK CO LTD | 韩国 | 33 | $74.4K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| C Yoon Global Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $41.0K | 其他芳香制剂、其他食品制剂 |
| HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $17.8K | 苹果干、糖渍植物制品 |
| NCK CO.,LTD | 4 | $16.6K | 其他护肤品、糖果 | |
| JMGLOBALGROUP CO LTD | 韩国 | 1 | $8.0K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| HDC SHILLA DUTY FREE LTD | 韩国 | 2 | $6.3K | 其他护肤品 |
| C YOON GLOBAL CO LTD | 1 | $1.4K | 其他食品制剂、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NCK CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-29 | 其他护肤品 | NCK CO.,LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | NCK CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他护肤品 | NCK CO.,LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 其他护肤品 | NADAMCOS CO LTD | 韩国 | $2.6K |