KATS BEAUTY LTD

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KATS BEAUTY

73
进口笔数
0
出口笔数
$359.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $13.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318071549
企查查编码QVNHTM4RJJ
成立日期2023-09-29
联系地址710/70/71C Lũy Bán Bích, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KATS BEAUTY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址170/66 Đường Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话0398016563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
081330苹果干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国72$341.5K
中国1$17.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NADAMCOS CO LTD韩国28$193.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
NCK CO LTD韩国33$74.4K其他护肤品、其他食品制剂
C Yoon Global Co., Ltd.韩国3$41.0K其他芳香制剂、其他食品制剂
HAINAN SHANGCANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国1$17.8K苹果干、糖渍植物制品
NCK CO.,LTD4$16.6K其他护肤品、糖果
JMGLOBALGROUP CO LTD韩国1$8.0K其他食品制剂、其他护肤品
HDC SHILLA DUTY FREE LTD韩国2$6.3K其他护肤品
C YOON GLOBAL CO LTD1$1.4K其他食品制剂、其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他护肤品NCK CO.,LTD韩国$2.1K
2026-04-29其他护肤品NCK CO.,LTD韩国$2.1K
2026-04-28其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$2.0K
2026-04-28其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$2.0K
2026-04-28其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$4.0K
2026-04-28其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$4.0K
2026-04-22其他护肤品NCK CO.,LTD韩国$2.3K
2026-04-22其他护肤品NCK CO.,LTD韩国$2.3K
2026-04-14其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$2.6K
2026-04-14其他护肤品NADAMCOS CO LTD韩国$2.6K

相关企业 · 同类产品

KATS BEAUTY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →