APT Showfreight Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 圆珠笔

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Apt Showfreight Việt Nam

139
进口笔数
102
出口笔数
$915.6K
进口金额
$976.0K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
94
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $719 · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-09进口 $14.8K · 9 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-10进口 $77.8K · 8 笔出口 $505 · 1 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $99.3K · 11 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $266 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $182 · 1 笔2024-03进口 $150.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $123.0K · 15 笔2024-05进口 $11.7K · 10 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $424 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $23.8K · 6 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-12进口 $7.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-08进口 $344.4K · 4 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $324.4K · 4 笔2025-10进口 $39.4K · 7 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-11进口 $839 · 2 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-12进口 $97 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 4 笔出口 $600 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $719 · 1 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-09进口 $14.8K · 9 笔出口 $43.7K · 3 笔2023-10进口 $77.8K · 8 笔出口 $505 · 1 笔2023-11进口 $10.5K · 6 笔出口 $99.3K · 11 笔2023-12进口 $3.5K · 2 笔出口 $266 · 1 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2024-02进口 $22.6K · 2 笔出口 $182 · 1 笔2024-03进口 $150.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.4K · 2 笔出口 $123.0K · 15 笔2024-05进口 $11.7K · 10 笔出口 $27.7K · 4 笔2024-06进口 $4.0K · 1 笔出口 $27.6K · 3 笔2024-07进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $424 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $6.1K · 3 笔2024-11进口 $23.8K · 6 笔出口 $11.5K · 3 笔2024-12进口 $7.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-03进口 $6.8K · 4 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-04进口 $19.7K · 2 笔出口 $7.7K · 3 笔2025-05进口 $32.9K · 4 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.0K · 2 笔出口 $22.2K · 1 笔2025-08进口 $344.4K · 4 笔出口 $17.5K · 4 笔2025-09进口 $7.6K · 3 笔出口 $324.4K · 4 笔2025-10进口 $39.4K · 7 笔出口 $13.4K · 3 笔2025-11进口 $839 · 2 笔出口 $51.1K · 5 笔2025-12进口 $97 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2026-01进口 $2.1K · 1 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.2K · 4 笔出口 $600 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311616352
企查查编码QVNY3S0FAQ
成立日期2012-03-10
联系地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH APT SHOWFREIGHT VIỆT NAM
企业英文名称APT SHOWFREIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo
电话02862905460
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960810圆珠笔
482010纸质文具
902300教学演示仪器
392690其他塑料制品
8473308471机器零件
852852非CRT电脑显示器
630790其他纺织制品
847160自动数据处理输入输出单元
650500针织头饰
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
852852非CRT电脑显示器
732690其他钢铁制品
847160自动数据处理输入输出单元
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
852589其他电视摄像机
842240包装机械
847150自动数据处理机处理部件
962000摄影支架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$460.9K
日本6$83.1K
印度9$74.3K
泰国7$40.6K
美国13$40.5K
德国11$30.5K
新加坡8$30.5K
俄罗斯2$23.2K
英国3$18.5K
韩国4$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$359.1K
泰国17$152.1K
印度9$142.2K
美国24$96.7K
新加坡10$74.4K
俄罗斯1$22.7K
斯里兰卡1$20.2K
韩国3$20.1K
德国3$20.1K
英国2$15.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
e4e10174988a39537776b33120f232845$63.0K
Intel Corporation美国14$57.1K处理器及控制器、8471机器零件
APT Showfreight (Thailand) Ltd.泰国10$53.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
APT Showfreight Shanghai Co., Ltd.中国6$41.2K商业广告材料、其他塑料制品
Reshmi Industries (India) Private Ltd.印度3$40.4K纺织络纱机、商业广告材料
Vici AG International瑞士3$5.8K阀门龙头、不锈钢管配件
G.E. Aerospace美国3$5.5K涡轮机零件、燃气轮机零件
EUROTRAN EXPO SERVICE CO LTD中国台湾3$5.3K商业广告材料、其他塑料制品
APT SHOWFREIGHT LTD中国香港4$3.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Ipex Institute For External Promotion西班牙4$1.3K2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
APT Showfreight (Thailand) Ltd.泰国13$79.3K其他塑料制品、商业广告材料
ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LIMITED2$73.7KX射线装置及零件、X射线管
APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡8$68.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Intel Corporation美国19$59.0K处理器及控制器、8471机器零件
Reshmi Industries (India) Private Ltd.印度2$41.0K37.5瓦以下电机、机械零件
Larsen & Toubro Ltd.印度2$38.6K大直径焊管、其他玻璃纤维
Northern Technology Co., Ltd.泰国2$35.0K包装机械、PET塑料片材
R.E. Rogers India Private Ltd.印度2$8.5K商业广告材料、教学演示仪器
Interfracht International Spedition德国2$7.6K非办公金属家具、水净化机械
G.E. Aerospace美国2$5.5K涡轮机零件、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$67
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$80
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$80
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$67
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$58
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$58
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$56
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$65
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$65
2026-04-12教学演示仪器F DGSI法国$56

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26教学演示仪器EXPO-CARGO AG瑞士$200
2026-04-26教学演示仪器EXPO-CARGO AG瑞士$180
2026-04-26教学演示仪器EXPO-CARGO AG瑞士$220
2026-01-19教学演示仪器R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚$2.1K
2025-12-30燃气轮机零件DUBAI ALUMINIUM PJSC阿联酋$300
2025-11-19塑料文具APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡$5
2025-11-19其他纺织制品APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡$40
2025-11-19其他纺织制品APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡$2
2025-11-19化纤女式大衣APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡$65
2025-11-19棉包装袋APT Showfreight (S) Pte. Ltd.新加坡$43

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

APT Showfreight Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →