APT Showfreight Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Apt Showfreight Việt Nam
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
139
进口笔数
102
出口笔数
$915.6K
进口金额
$976.0K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-26
最近出口
94
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311616352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3S0FAQ |
| 成立日期 | 2012-03-10 |
| 联系地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APT SHOWFREIGHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APT SHOWFREIGHT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B, Tòa nhà Cienco4, 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02862905460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 962000 | 摄影支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $460.9K |
| 日本 | 6 | $83.1K |
| 印度 | 9 | $74.3K |
| 泰国 | 7 | $40.6K |
| 美国 | 13 | $40.5K |
| 德国 | 11 | $30.5K |
| 新加坡 | 8 | $30.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $23.2K |
| 英国 | 3 | $18.5K |
| 韩国 | 4 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $359.1K |
| 泰国 | 17 | $152.1K |
| 印度 | 9 | $142.2K |
| 美国 | 24 | $96.7K |
| 新加坡 | 10 | $74.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $22.7K |
| 斯里兰卡 | 1 | $20.2K |
| 韩国 | 3 | $20.1K |
| 德国 | 3 | $20.1K |
| 英国 | 2 | $15.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e4e10174988a39537776b33120f23284 | 5 | $63.0K | ||
| Intel Corporation | 美国 | 14 | $57.1K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| APT Showfreight (Thailand) Ltd. | 泰国 | 10 | $53.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| APT Showfreight Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.2K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| Reshmi Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 3 | $40.4K | 纺织络纱机、商业广告材料 |
| Vici AG International | 瑞士 | 3 | $5.8K | 阀门龙头、不锈钢管配件 |
| G.E. Aerospace | 美国 | 3 | $5.5K | 涡轮机零件、燃气轮机零件 |
| EUROTRAN EXPO SERVICE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $5.3K | 商业广告材料、其他塑料制品 |
| APT SHOWFREIGHT LTD | 中国香港 | 4 | $3.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Ipex Institute For External Promotion | 西班牙 | 4 | $1.3K | 2升以下静止葡萄酒、其他非酒精饮料 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| APT Showfreight (Thailand) Ltd. | 泰国 | 13 | $79.3K | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| ALLENGERS MEDICAL SYSTEMS LIMITED | 2 | $73.7K | X射线装置及零件、X射线管 | |
| APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $68.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Intel Corporation | 美国 | 19 | $59.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Reshmi Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $41.0K | 37.5瓦以下电机、机械零件 |
| Larsen & Toubro Ltd. | 印度 | 2 | $38.6K | 大直径焊管、其他玻璃纤维 |
| Northern Technology Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $35.0K | 包装机械、PET塑料片材 |
| R.E. Rogers India Private Ltd. | 印度 | 2 | $8.5K | 商业广告材料、教学演示仪器 |
| Interfracht International Spedition | 德国 | 2 | $7.6K | 非办公金属家具、水净化机械 |
| G.E. Aerospace | 美国 | 2 | $5.5K | 涡轮机零件、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $67 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $80 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $80 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $67 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $58 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $58 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $56 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $65 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $65 |
| 2026-04-12 | 教学演示仪器 | F DGSI | 法国 | $56 |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | EXPO-CARGO AG | 瑞士 | $200 |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | EXPO-CARGO AG | 瑞士 | $180 |
| 2026-04-26 | 教学演示仪器 | EXPO-CARGO AG | 瑞士 | $220 |
| 2026-01-19 | 教学演示仪器 | R.E. ROGERS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-12-30 | 燃气轮机零件 | DUBAI ALUMINIUM PJSC | 阿联酋 | $300 |
| 2025-11-19 | 塑料文具 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $5 |
| 2025-11-19 | 其他纺织制品 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $40 |
| 2025-11-19 | 其他纺织制品 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |
| 2025-11-19 | 化纤女式大衣 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $65 |
| 2025-11-19 | 棉包装袋 | APT Showfreight (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $43 |