Thang Long Energy Environment Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MôI TRườNG NăNG LượNG THăNG LONG
17
进口笔数
0
出口笔数
$219.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107791065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QR5149 |
| 成立日期 | 2017-04-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà số 57 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG NĂNG LƯỢNG THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG ENERGY ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà số 57 đường Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842435631189 |
| 邮箱 | thanhcbt@tlee.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 1 | $73.5K |
| 芬兰 | 2 | $39.1K |
| 印度 | 12 | $38.2K |
| 美国 | 1 | $17.9K |
| 德国 | 3 | $14.2K |
| 意大利 | 1 | $11.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $8.6K |
| 比利时 | 1 | $6.9K |
| 英国 | 1 | $2.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 12 | $188.7K | 造纸机械零件、造纸机械 |
| BMH Technology Oy | 芬兰 | 2 | $13.4K | 机械零件、钢铁铰接链 |
| Finkova Oy | 芬兰 | 1 | $10.8K | 离合器联轴器 |
| Power Busi | 芬兰 | 1 | $6.9K | 电力控制板、离合器联轴器 |
| Valmet Technology Private Ltd. | 印度 | 1 | $60 | 纸质文具、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 液压气压阀门 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 钢铁弹簧 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $347 |
| 2026-04-17 | 钢铁弹簧 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $347 |
| 2026-04-17 | 液压气压阀门 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | BMH TECHNOLOGY OY | 芬兰 | $3.1K |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | BMH TECHNOLOGY OY | 泰国 | $190 |
| 2025-09-12 | 离合器联轴器 | POWER BUSI | 比利时 | $6.9K |
| 2025-08-21 | 其他矿物制品 | VALMET TECHNOLOGIES OY | 印度 | $232 |
| 2025-08-21 | 金属复合垫圈 | VALMET TECHNOLOGIES OY | 印度 | $23 |