Thien Tuan Solution & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tin Học Và Truyền Thông Thiên Tuấn
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$43.6K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401602227 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK32B39 |
| 成立日期 | 2014-05-12 |
| 联系地址 | Số 611A Núi Thành, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ CÔNG NGHỆ THIÊN TUẤN |
| 企业英文名称 | THIEN TUAN SOLUTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Liêm Lạc 10, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02363696664 |
| 邮箱 | thientuancomputerdng@gmail.com |
| 官网 | www.thientuan.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $43.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $43.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 塑料管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $188 |
| 2025-05-13 | 塑料管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-05-13 | 通信设备 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2025-05-13 | 非磁带视频设备 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-05-13 | 绝缘电线 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-13 | 乙烯聚合物硬管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2025-05-13 | 硬质PVC管 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2025-05-13 | 通信设备 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $64 |
| 2025-05-13 | 电视数码摄像机 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |