AH Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI, XUấT NHậP KHẩU AH
3
进口笔数
0
出口笔数
$18.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202018507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D8J348 |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | Số 113 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, XUẤT NHẬP KHẨU AH |
| 企业英文名称 | AH IMPORT EXPORT, TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84906231191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $18.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Minolta Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 1 | $1.1K | 体育器材、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $609 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $377 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $337 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $406 |
| 2024-03-29 | 体育器材 | SHANDONG MINOLTA FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $377 |