TAMLAP CO LTD
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAM LậP
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302542231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ7D2FV |
| 成立日期 | 2002-02-22 |
| 联系地址 | 2/239 Ấp Tân Lập, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAM LẬP |
| 企业英文名称 | TAMLAP CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/239 Ấp 70, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838114227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 49 | $2.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 49 | $2.28M | 其他塑料管材、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.1K |
| 2026-04-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $26.4K |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $19.3K |
| 2026-03-19 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $19.7K |
| 2026-03-05 | 其他塑料管材 | SAN LI LUNG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |