An Minh Foods Clean Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,749 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH AN MINH FOODS
68
进口笔数
1,749
出口笔数
$3.18M
进口金额
$34.58M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2025-10-15
最近出口
14
供应商数
150
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317776257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FT9JD9 |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | 46/11 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH AN MINH FOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 176 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 0777574738 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080440 | 鳄梨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 25 | $1.66M |
| 印度尼西亚 | 38 | $1.32M |
| 越南 | 3 | $103.2K |
| 日本 | 2 | $95.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 832 | $15.63M |
| 中国 | 780 | $15.09M |
| 中国香港 | 65 | $2.09M |
| 中国台湾 | 28 | $872.7K |
| 马来西亚 | 25 | $426.1K |
| 加拿大 | 7 | $277.0K |
| 印度 | 9 | $164.5K |
| 新加坡 | 2 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Harapan Rezki Pratama | 印度尼西亚 | 25 | $918.6K | 槟榔果、其他植物产品 |
| Wei Thar Khar Mya Lay Sein Co., Ltd. | 缅甸 | 9 | $716.5K | 槟榔果、鲜洋葱青葱 |
| Madi Kyaw Import Export & Transportation Co., Ltd. | 缅甸 | 7 | $475.4K | 槟榔果 |
| Khin Group Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $391.9K | 槟榔果 |
| CV Eka Surya Mandiri | 印度尼西亚 | 4 | $128.3K | 槟榔果 |
| PT Aroma Jaya Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $128.0K | 槟榔果 |
| CV Rezeki Berkah Bersama | 印度尼西亚 | 2 | $96.9K | 整姜、槟榔果 |
| Mkgs General Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $78.2K | 槟榔果 |
| Shinko Corporation | 日本 | 1 | $61.2K | 其他聚酰胺、冻扇贝 |
| PT Pinang Sakti Indonesia | 印度尼西亚 | 4 | $43.9K | 槟榔果 |
下游采购商(共 150)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 145 | $2.89M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $2.35M | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 118 | $2.10M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 72 | $1.21M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.20M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 55 | $1.00M | 其他鲜果 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 中国 | 42 | $934.2K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xiamen Shenronda Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 42 | $850.8K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 43 | $758.5K | 其他鲜果 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $731.2K | 其他鲜果、其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 鲜榴莲 | HONGHUI LIFE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | ZHATENG ENTERPRISE SHOP | 越南 | $37.2K |
| 2025-02-12 | 冻扇贝 | RYUGENSHOJI CO LTD | 日本 | $34.2K |
| 2024-11-07 | 槟榔果 | Mkgs General Steel Co., Ltd. | 缅甸 | $33.6K |
| 2024-11-07 | 槟榔果 | MKGS GENERAL STEEL CO LTD | 缅甸 | $22.4K |
| 2024-11-07 | 槟榔果 | MKGS GENERAL STEEL CO LTD | 缅甸 | $22.2K |
| 2024-11-01 | 槟榔果 | CV HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $24.0K |
| 2024-10-23 | 槟榔果 | CV HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $120.0K |
| 2024-10-23 | 槟榔果 | CV HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $48.0K |
| 2024-10-23 | 槟榔果 | CV HARAPAN REZKI PRATAMA | 印度尼西亚 | $36.0K |
出口(共 1,749)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-10-15 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2025-10-14 | 其他鲜果 | SHENZHEN SHENGDAYANG SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2025-10-09 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-10-07 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-10-07 | 其他鲜果 | SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-10-06 | 其他鲜果 | PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-09-25 | 其他鲜果 | JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2025-09-24 | 其他鲜果 | JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-09-24 | 其他鲜果 | JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.6K |