An Minh Foods Clean Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,749 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH AN MINH FOODS

68
进口笔数
1,749
出口笔数
$3.18M
进口金额
$34.58M
出口金额
2025-07-07
最近进口
2025-10-15
最近出口
14
供应商数
150
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.42M20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 104 笔2024-05进口 $59.4K · 1 笔出口 $2.42M · 126 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 50 笔2024-07进口 $726.9K · 15 笔出口 $864.5K · 42 笔2024-08进口 $749.9K · 15 笔出口 $1.10M · 59 笔2024-09进口 $842.9K · 18 笔出口 $1.58M · 98 笔2024-10进口 $491.1K · 10 笔出口 $2.29M · 126 笔2024-11进口 $102.2K · 4 笔出口 $3.29M · 160 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 138 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 162 笔2025-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.64M · 72 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 150 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 87 笔2025-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $3.42M · 164 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $530.3K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $637.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.93M · 104 笔2024-05进口 $59.4K · 1 笔出口 $2.42M · 126 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 50 笔2024-07进口 $726.9K · 15 笔出口 $864.5K · 42 笔2024-08进口 $749.9K · 15 笔出口 $1.10M · 59 笔2024-09进口 $842.9K · 18 笔出口 $1.58M · 98 笔2024-10进口 $491.1K · 10 笔出口 $2.29M · 126 笔2024-11进口 $102.2K · 4 笔出口 $3.29M · 160 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 138 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.00M · 162 笔2025-02进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.64M · 72 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.32M · 150 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 87 笔2025-05进口 $37.2K · 1 笔出口 $3.42M · 164 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 32 笔2025-07进口 $35.6K · 1 笔出口 $530.3K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $637.2K · 20 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.30M · 131 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号0317776257
企查查编码QVN4FT9JD9
成立日期2023-04-07
联系地址46/11 Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH AN MINH FOODS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址176 Cách Mạng Tháng 8, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
电话0777574738
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
030722冻扇贝
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080540葡萄柚和柚子
081060鲜榴莲
080112带壳椰子
070960鲜辣椒/甜椒
071420高淀粉甘薯
210690其他食品制剂
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
080440鳄梨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸25$1.66M
印度尼西亚38$1.32M
越南3$103.2K
日本2$95.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南832$15.63M
中国780$15.09M
中国香港65$2.09M
中国台湾28$872.7K
马来西亚25$426.1K
加拿大7$277.0K
印度9$164.5K
新加坡2$24.4K
美国1$150

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Harapan Rezki Pratama印度尼西亚25$918.6K槟榔果、其他植物产品
Wei Thar Khar Mya Lay Sein Co., Ltd.缅甸9$716.5K槟榔果、鲜洋葱青葱
Madi Kyaw Import Export & Transportation Co., Ltd.缅甸7$475.4K槟榔果
Khin Group Co., Ltd.缅甸6$391.9K槟榔果
CV Eka Surya Mandiri印度尼西亚4$128.3K槟榔果
PT Aroma Jaya Indonesia印度尼西亚3$128.0K槟榔果
CV Rezeki Berkah Bersama印度尼西亚2$96.9K整姜、槟榔果
Mkgs General Steel Co., Ltd.缅甸3$78.2K槟榔果
Shinko Corporation日本1$61.2K其他聚酰胺、冻扇贝
PT Pinang Sakti Indonesia印度尼西亚4$43.9K槟榔果

下游采购商(共 150)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.越南145$2.89M其他香蕉、其他鲜果
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国96$2.35M其他香蕉、鲜西瓜
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国118$2.10M其他鲜果、其他香蕉
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南72$1.21M其他鲜果、其他香蕉
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南68$1.20M其他鲜果、其他香蕉
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.越南55$1.00M其他鲜果
Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd.中国42$934.2K其他鲜果、鲜榴莲
Xiamen Shenronda Supply Chain Co., Ltd.越南42$850.8K其他鲜果、鲜榴莲
Qingdao First Fresh Supply Chain Co., Ltd.越南43$758.5K其他鲜果
Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd.中国46$731.2K其他鲜果、其他椰子

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-07鲜榴莲HONGHUI LIFE INTERNATIONAL CO LTD越南$35.6K
2025-05-07鲜榴莲ZHATENG ENTERPRISE SHOP越南$37.2K
2025-02-12冻扇贝RYUGENSHOJI CO LTD日本$34.2K
2024-11-07槟榔果Mkgs General Steel Co., Ltd.缅甸$33.6K
2024-11-07槟榔果MKGS GENERAL STEEL CO LTD缅甸$22.4K
2024-11-07槟榔果MKGS GENERAL STEEL CO LTD缅甸$22.2K
2024-11-01槟榔果CV HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$24.0K
2024-10-23槟榔果CV HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$120.0K
2024-10-23槟榔果CV HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$48.0K
2024-10-23槟榔果CV HARAPAN REZKI PRATAMA印度尼西亚$36.0K

出口(共 1,749)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-15其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD中国$8.8K
2025-10-15其他鲜果SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD中国$11.3K
2025-10-14其他鲜果SHENZHEN SHENGDAYANG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$15.9K
2025-10-09其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD中国$10.2K
2025-10-07其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-10-07其他鲜果SHENZHEN FANTAI FRESH SUPPLY CHAIN CO LTD中国$10.1K
2025-10-06其他鲜果PINGXIANG YIWOFENG TRADING CO LTD中国$8.2K
2025-09-25其他鲜果JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.6K
2025-09-24其他鲜果JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K
2025-09-24其他鲜果JIANGSU XUCHI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.6K

相关企业 · 同类产品

An Minh Foods Clean Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →