Sinh Thinh Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HưNG THịNH
1
进口笔数
49
出口笔数
$90
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2025-01-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001068700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV781TU1 |
| 成立日期 | 2015-06-23 |
| 联系地址 | Lô đất số A1.LK1-15 khu đô thị DragonHomes Eco City, Xã Vũ Phúc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số A1.LK1-15 khu đô thị DragonHomes Eco City, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84966713268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180500 | 无糖可可粉 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $60 |
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $768.3K |
| 韩国 | 11 | $226.5K |
| 马来西亚 | 1 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Misung Family | 马来西亚 | 1 | $60 | 含可可食品>2kg |
| Misung Family | 美国 | 1 | $30 | 无糖可可粉 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kidswell Co., Ltd. | 越南 | 19 | $463.5K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| JellyJelly | 越南 | 18 | $307.8K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Kidswell Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $117.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Ding FMCG Marketing | 越南 | 4 | $76.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Nishan International | 越南 | 2 | $29.3K | 其他食品制剂 |
| DING FMCG MARKETING | 马来西亚 | 1 | $18.7K | 其他食品制剂、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 含可可食品>2kg | MISUNG FAMILY | 马来西亚 | $30 |
| 2024-01-18 | 无糖可可粉 | MISUNG FAMILY | 美国 | $30 |
| 2024-01-18 | 散装可可食品 | MISUNG FAMILY | 马来西亚 | $30 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $15.5K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $767 |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $15.2K |
| 2024-12-27 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $753 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $767 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | KIDSWELL CO.,LTD. | 越南 | $960 |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | KIDSWELL CO.,LTD. | 越南 | $19.2K |
| 2024-12-05 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $15.3K |
| 2024-11-29 | 其他食品制剂 | KIDSWELL CO.,LTD. | 韩国 | $19.3K |
| 2024-11-29 | 其他食品制剂 | JELLYJELLY | 韩国 | $640 |