Sinh Thinh Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP HưNG THịNH

1
进口笔数
49
出口笔数
$90
进口金额
$1.01M
出口金额
2024-01-18
最近进口
2025-01-03
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.3K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-01进口 $90 · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-01进口 $90 · 1 笔出口 $39.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $92.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.3K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号1001068700
企查查编码QVNV781TU1
成立日期2015-06-23
联系地址Lô đất số A1.LK1-15 khu đô thị DragonHomes Eco City, Xã Vũ Phúc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HƯNG THỊNH
企业英文名称HUNG THINH GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất số A1.LK1-15 khu đô thị DragonHomes Eco City, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84966713268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
180500无糖可可粉
180620含可可食品>2kg

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190531甜饼干

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚1$60
美国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$768.3K
韩国11$226.5K
马来西亚1$18.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Misung Family马来西亚1$60含可可食品>2kg
Misung Family美国1$30无糖可可粉

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kidswell Co., Ltd.越南19$463.5K其他食品制剂、甜饼干
JellyJelly越南18$307.8K其他食品制剂、其他含可可食品
Kidswell Co., Ltd.韩国5$117.8K其他食品制剂、甜饼干
Ding FMCG Marketing越南4$76.4K其他食品制剂、甜饼干
Nishan International越南2$29.3K其他食品制剂
DING FMCG MARKETING马来西亚1$18.7K其他食品制剂、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18含可可食品>2kgMISUNG FAMILY马来西亚$30
2024-01-18无糖可可粉MISUNG FAMILY美国$30
2024-01-18散装可可食品MISUNG FAMILY马来西亚$30

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-03其他食品制剂JELLYJELLY韩国$15.5K
2025-01-03其他食品制剂JELLYJELLY韩国$767
2024-12-27其他食品制剂JELLYJELLY韩国$15.2K
2024-12-27其他食品制剂JELLYJELLY韩国$753
2024-12-05其他食品制剂JELLYJELLY韩国$767
2024-12-05其他食品制剂KIDSWELL CO.,LTD.越南$960
2024-12-05其他食品制剂KIDSWELL CO.,LTD.越南$19.2K
2024-12-05其他食品制剂JELLYJELLY韩国$15.3K
2024-11-29其他食品制剂KIDSWELL CO.,LTD.韩国$19.3K
2024-11-29其他食品制剂JELLYJELLY韩国$640

相关企业 · 同类产品

Sinh Thinh Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →