New Generation Electronic Scale Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 衡器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CâN ĐIệN Tử THế Hệ MớI
13
进口笔数
1
出口笔数
$214.9K
进口金额
$12.2K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-02-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500598864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT6T2TW |
| 成立日期 | 2018-02-07 |
| 联系地址 | Thôn Vỏ, Xã Hoàng Lâu, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂN ĐIỆN TỬ THẾ HỆ MỚI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Lực, Xã Hoàng An, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84974575222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842390 | 衡器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842389 | 重型称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $214.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $214.9K | 衡器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.2K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-18 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-10 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-11-10 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $294 |
| 2025-07-22 | 衡器零件 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | NINGBO KELI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $441 |
| 2025-07-22 | 电力控制板 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2025-07-22 | 衡器零件 | Ningbo Keli International Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 重型称重机 | JINKA CONSTRUCTION MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12.2K |