Song Hoang Dat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Song Hoàng Đạt
29
进口笔数
22
出口笔数
$5.04M
进口金额
$742.1K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-06-25
最近出口
11
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702274832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHMH82B |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Số 27, Đường D4A, Khu phố 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG HOÀNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | SONG HOANG DAT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Đường D4A, Khu phố Phú Tân 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84933123006 |
| 邮箱 | annatruong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 13亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 15 | $2.77M |
| 柬埔寨 | 5 | $1.34M |
| 缅甸 | 3 | $606.0K |
| 泰国 | 6 | $321.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $440.4K |
| 菲律宾 | 4 | $140.4K |
| 越南 | 1 | $40.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $29.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Quasa Geruco Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $1.14M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $1.09M | 技术分类天然橡胶 |
| A1 Globe Sdn Bhd | 马来西亚 | 7 | $876.8K | 非医用橡胶手套、医用橡胶手套 |
| DAU TIENG VIET LAO RUBBER JOINT STOCK DEVELOPMENT SOLE CO., LTD | 柬埔寨 | 2 | $402.1K | 技术分类天然橡胶 |
| LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | 2 | $352.8K | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $350.7K | 技术分类天然橡胶 |
| Lao Quasa Geruco Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $331.8K | 技术分类天然橡胶、其他粗加工木材 |
| CHAMPASAK RUBBER PROCESSING SOLE CO.,LTD | 柬埔寨 | 1 | $201.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $180.6K | 技术分类天然橡胶 |
| Feltex Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $50.5K | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | 11 | $327.4K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| HEAD SPORT PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | 4 | $140.4K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Huizhou City Kyuyuu Sports Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.0K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| SYMTAKE CHEMICAL (B.V.I.) CO., LTD. | 中国香港 | 1 | $91.1K | 技术分类天然橡胶 |
| Symtake Chemical (B.V.I.) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.9K | 技术分类天然橡胶 |
| FENG TAY INDONESIA ENTERPRISES | 印度尼西亚 | 1 | $29.3K | 非泡沫塑料片、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 技术分类天然橡胶 | DAU TIENG VIET LAO RUBBER JOINT STOCK DEVELOPMENT SOLE CO., LTD | 老挝 | $201.1K |
| 2026-05-13 | 技术分类天然橡胶 | DAU TIENG VIET LAO RUBBER JOINT STOCK DEVELOPMENT SOLE CO., LTD | 老挝 | $201.1K |
| 2026-05-05 | 技术分类天然橡胶 | CHAMPASAK RUBBER PROCESSING SOLE CO.,LTD | 老挝 | $201.1K |
| 2026-02-03 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $367.5K |
| 2026-01-28 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $176.4K |
| 2026-01-21 | 技术分类天然橡胶 | LAO QUASA - GERUCO SOLE CO.,LTD | 老挝 | $176.4K |
| 2026-01-19 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $357.0K |
| 2025-11-04 | 技术分类天然橡胶 | Hoang Anh Mang Yang K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | $363.3K |
| 2025-09-16 | 技术分类天然橡胶 | Hoanh Anh Mang Yang Rubber Co., Ltd. | 柬埔寨 | $180.6K |
| 2025-09-13 | 技术分类天然橡胶 | Dau Tieng Viet Lao Rubber Joint Stock Development Sole Co., Ltd. | 老挝 | $175.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 天然橡胶乳 | HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-23 | 丁二烯橡胶 | FENG TAY INDONESIA ENTERPRISES | 印度尼西亚 | $29.3K |
| 2026-03-30 | 技术分类天然橡胶 | SYMTAKE CHEMICAL (B.V.I.) CO., LTD. | — | $91.1K |
| 2026-02-04 | 天然橡胶乳 | HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | $30.6K |
| 2026-01-10 | 天然橡胶乳 | HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | $29.2K |
| 2025-12-25 | 天然橡胶乳 | HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | $28.8K |
| 2025-11-11 | 天然橡胶乳 | HEAD SPORT PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $28.6K |
| 2025-11-04 | 天然橡胶乳 | HEAD Sports (Huizhou) Corp. | 中国 | $28.0K |
| 2025-10-16 | 天然橡胶乳 | HEAD SPORT PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $28.6K |
| 2025-08-26 | 技术分类天然橡胶 | HEAD SPORT PHILIPPINES INC. | 菲律宾 | $41.6K |