Hatacon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT XâY DựNG HATACON
12
进口笔数
0
出口笔数
$81.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108634410 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5RGBQY |
| 成立日期 | 2019-03-05 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 30, phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY DỰNG HATACON |
| 企业英文名称 | HATACON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 01NV19 KĐT Lideco- Bắc Quốc Lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84988168060 |
| 邮箱 | hatacon9393@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 11 | $81.5K |
| 德国 | 1 | $70 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | 12 | $81.6K | 其他升降机械、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 传动轴及曲柄 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $27 |
| 2026-06-04 | 传动轴及曲柄 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $105 |
| 2026-06-04 | 齿轮及变速器 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $12 |
| 2026-06-04 | 钢绞线缆 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-07-09 | 绝缘电线 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $56 |
| 2025-07-09 | 绝缘电线 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $92 |
| 2025-07-09 | 传动部件 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2025-07-09 | 金属复合垫圈 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $120 |
| 2024-10-21 | 电力控制板 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $48 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | KOU SHENG FENG CO., LTD. | 中国台湾 | $8 |