1001 CARPETS CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 簇绒地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1001 CARPETS
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4D8SABC |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 7 ngõ 97 phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1001 CARPETS |
| 企业英文名称 | 1001 CARPETS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 phố Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0931115301 |
| 邮箱 | 1001tham@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 6 | $28.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AL SARAYA CARPET TRADING L L C | 伊朗 | 2 | $25.6K | 簇绒地毯、化纤餐桌布 |
| AL SARAYA CARPET TRADING L L C | 阿联酋 | 1 | $1.5K | 人造机织地毯、化纤餐桌布 |
| MASUMEH KARIMI | 伊朗 | 2 | $540 | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| HEDIYE ALBORZ MASHHAD TEXTILE CO (MOHTASHAM CARPET) | 伊朗 | 1 | $429 | 簇绒地毯 |
| RADMAN TEJARAT JAVANMARD | 伊朗 | 1 | $53 | 低密度聚乙烯、簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ALMAS CARPET | 阿联酋 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ALMAS CARPET | 阿联酋 | $2.1K |
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ALMAS CARPET | 阿联酋 | $2.0K |
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ALMAS CARPET | 阿联酋 | $2.2K |
| 2026-01-19 | 簇绒地毯 | ALMAS CARPET | 阿联酋 | $2.5K |
| 2025-10-09 | 簇绒地毯 | RADMAN TEJARAT JAVANMARD | 伊朗 | $53 |
| 2025-08-26 | 簇绒地毯 | MASUMEH KARIMI | 伊朗 | $432 |
| 2025-05-08 | 簇绒地毯 | MASUMEH KARIMI | 伊朗 | $108 |
| 2024-06-06 | 簇绒地毯 | HEDIYE ALBORZ MASHHAD TEXTILE CO (MOHTASHAM CARPET) | 伊朗 | $297 |
| 2024-06-06 | 簇绒地毯 | HEDIYE ALBORZ MASHHAD TEXTILE CO (MOHTASHAM CARPET) | 伊朗 | $132 |