Nhat Tan Anh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHậT TâN ANH
6
进口笔数
0
出口笔数
$128.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502330504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN229DQ3V |
| 成立日期 | 2017-03-16 |
| 联系地址 | 169B Trương Công Định, Phường Vũng Tàu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT TÂN ANH |
| 企业英文名称 | NHAT TAN ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842543852206 |
| 邮箱 | baoholaodong@nntcorp.com.vn |
| 官网 | www.baoholaodong.asia |
| 传真 | 02543852207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $113.4K |
| 美国 | 1 | $14.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Red Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 5 | $113.4K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| NIPPON SANSO SINGAPORE LTD. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 氧、氮 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 非针织手套 | GUANGZHOU RED SUNSHINE CO LTD | 中国 | $22.6K |
| 2026-01-23 | 非针织手套 | GUANGZHOU RED SUNSHINE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-04-14 | 非针织手套 | GUANGZHOU RED SUNSHINE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-04-14 | 非针织手套 | GUANGZHOU RED SUNSHINE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $2.6K |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $2.4K |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $960 |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $1.9K |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $960 |
| 2024-06-12 | 防水安全鞋 | LEEDEN NATIONAL OXYGEN LTD | 美国 | $800 |