Borderless Asia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他保藏水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BORDERLESS ASIA
3
进口笔数
9
出口笔数
$33.9K
进口金额
$82.4K
出口金额
2024-04-05
最近进口
2026-04-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110188185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDUBPS2 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Ngọc Trai 06-220, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Đa Tốn, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BORDERLESS ASIA |
| 企业英文名称 | BORDERLESS ASIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 7, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 0969437683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $33.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $42.5K |
| 越南 | 4 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Fengnan East Asia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Tangshan Dachuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 矿物燃料成型机、矿物加工机零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawatsuru Co., Ltd. | 越南 | 9 | $82.4K | 其他保藏水果坚果、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 蛋果分选机 | TANGSHAN FENGNAN EAST ASIA TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-10-25 | 其他塑料包装制品 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $10.4K |
| 2023-04-07 | 蛋果分选机 | TANGSHAN DACHUAN MACHINERY LTD | 中国 | $11.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料包装箱 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $209 |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $9.9K |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $655 |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $712 |
| 2025-06-24 | 其他保藏水果坚果 | KAWATSURU CO LTD | 日本 | $1.3K |