Mescom Vietnam Market Expansion Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ PHáT TRIểN THị TRườNG MESCOM VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$301.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315129952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV87K8DC |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 107/17 Trương Định, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỊ TRƯỜNG MESCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MESCOM VIETNAM MARKET EXPANSION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | 0901464686 |
| 邮箱 | online.biz@mescomvn.com |
| 官网 | www.mescomvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330430 | 指甲护理制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 28 | $251.0K |
| 中国台湾 | 2 | $50.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANOTACT HK LTD | 中国香港 | 27 | $245.1K | 其他食品制剂、糖果 |
| ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $50.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Burnus GmbH | 德国 | 1 | $5.9K | 指甲护理制剂 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $1.5K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $5.1K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $5.1K |
| 2026-01-28 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $3.1K |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $18 |
| 2026-01-14 | 其他食品制剂 | SANOTACT HK LTD | 德国 | $18 |