D & B VIET NAM TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自行车内胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại D&B Việt Nam
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106909807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ61FRT0 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Số 102 phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D&B VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&B VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 phố Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842439728270 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401320 | 自行车内胎 |
| 650610 | 安全帽 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RODALINK (S) PTE LTD | 新加坡 | 2 | $28.6K | 非机动自行车、其他自行车零件 |
| PT INSERA SENA | 印度尼西亚 | 1 | $104 | 非机动自行车、自行车车架零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 其他自行车零件 | PT INSERA SENA | 印度尼西亚 | $32 |
| 2023-08-02 | 速度表转速表 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $7 |
| 2023-08-02 | 其他自行车零件 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2023-08-02 | 其他自行车零件 | PT INSERASENA | 印度尼西亚 | $60 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $700 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $325 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $800 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $685 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $650 |
| 2023-04-14 | 非机动自行车 | RODALINK (S) PTE LTD | 印度尼西亚 | $370 |