Ha Phuong Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ TùNG Hà PHươNG
34
进口笔数
0
出口笔数
$216.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109880384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WVE383 |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Số 99 Ngõ 424 Đường Trần Khát Chân, Phường Đồng Nhân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG HÀ PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA PHUONG PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99 Ngõ 424 Đường Trần Khát Chân, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84975649344 |
| 邮箱 | haphuongautopart@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 34 | $213.0K |
| 泰国 | 1 | $2.8K |
| 日本 | 1 | $193 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | 25 | $145.8K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| TRISTAN AUTOMEGA MAKMUR | 印度尼西亚 | 9 | $67.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Tristan Automega Makmur | 泰国 | 1 | $2.8K | 车辆保险杠及零件、车用照明信号装置 |
| PT Tristan Automega Makmur | 日本 | 1 | $193 | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-09 | 其他硫化橡胶制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $7 |
| 2026-05-09 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $54 |
| 2026-05-09 | 阀门龙头 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $136 |
| 2026-05-09 | 车辆散热器 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $394 |
| 2026-05-09 | 车辆散热器 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $33 |
| 2026-05-09 | 车身零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $41 |
| 2026-05-09 | 塑料配件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $61 |
| 2026-05-09 | 圆锥滚子轴承 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $417 |
| 2026-05-09 | 车辆照明信号零件 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $53 |
| 2026-05-09 | 其他硫化橡胶制品 | PT ARTHA GLOBAL PARTINDO | 印度尼西亚 | $58 |