Ngôi Sao Sáng Transport Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 家具锁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Ngôi Sao Sáng
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310228396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7G15MMU |
| 成立日期 | 2010-09-03 |
| 联系地址 | Số 35 Đường Bình Tây, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI NGÔI SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | NGOI SAO SANG TRANSPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35 Đường Bình Tây, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84908232379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830130 | 家具锁 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842420 | 喷枪 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aidang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.03M | 旧衣物、其他塑料制品 |
| Yiwu Rongshu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $623.3K | 旧衣物、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Yiwu Chengrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $155.8K | 家具锁、其他塑料制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $78.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Yucheng Dewen Measuring Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他数学仪器、餐具及刀片 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 金属剪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 金属剪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-25 | 金属剪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 金属剪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-25 | 金属剪 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $425 |