Hoang Anh Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 铸铁管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Hoàng Anh
44
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100364561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMK8PMN |
| 成立日期 | 1995-09-24 |
| 联系地址 | Số 255, đường Giải Phóng, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 255, đường Giải Phóng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842438693177 |
| 邮箱 | hoanganh@fpt.vn |
| 传真 | 02438693902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730300 | 铸铁管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $750.5K |
| 印度 | 3 | $233.6K |
| 马来西亚 | 9 | $145.6K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $322.3K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Advance Technology Asia Co. Ltd. | 印度 | 2 | $233.5K | 铸铁管材、非泡沫橡胶密封件 |
| Advanced Technology Asia Co., Ltd. | 中国 | 3 | $166.8K | 铸铁管材、光纤连接器 |
| Synchong Hoe Piping Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $133.6K | 焊接钢管、其他钢铁管件 |
| EKOVAL Ltd. | 中国 | 7 | $114.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $36.6K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Ekoval Vana Ith Ihr A.S. | 中国 | 1 | $30.0K | 阀门龙头 |
| Shandong Shenqiang Steel Pipe Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 无缝钢管、L/T型钢≥80mm |
| Shandong Yuanfa Metal Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
| Tek Valve (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $775 | 其他钢铁管件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-13 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-13 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-13 | 铸铁管材 | ADVANCED TECHNOLOGY ASIA CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $788 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-04 | 止回阀 | EKOVAL LTD | 中国 | $848 |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-04 | 阀门龙头 | EKOVAL LTD | 中国 | $5.3K |