Ben Thanh Entertainment Communications Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRUYềN THôNG GIảI TRí BếN THàNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$109
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315153320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1DK27N |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | 60/32 Phan Chu Trinh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG GIẢI TRÍ BẾN THÀNH |
| 企业英文名称 | BEN THANH ENTERTAINMENT COMMUNICATIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140/30 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0933166816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $109 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | 1 | $109 | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 零售清洁粉剂 | Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | $13 |
| 2023-06-28 | 零售清洁粉剂 | Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | $10 |
| 2023-06-28 | 零售清洁粉剂 | Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | $45 |
| 2023-06-28 | 零售清洁粉剂 | Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | $13 |
| 2023-06-28 | 零售清洁粉剂 | Improgen Diagnostik Kimya San. | 土耳其 | $28 |