T&D Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật T & D
102
进口笔数
3
出口笔数
$1.66M
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-04-03
最近出口
25
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101086860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9ADM9H7 |
| 成立日期 | 1999-12-10 |
| 联系地址 | 34/36 Phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT T & D |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/36 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02437672416 |
| 官网 | www.tnde.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $768.4K |
| 美国 | 16 | $697.2K |
| 马来西亚 | 2 | $87.0K |
| 加拿大 | 15 | $72.8K |
| 塞尔维亚 | 3 | $11.5K |
| 新加坡 | 1 | $10.2K |
| 墨西哥 | 5 | $8.0K |
| 德国 | 5 | $5.8K |
| 意大利 | 1 | $961 |
| 芬兰 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 2 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | 56 | $1.21M | 通信设备、其他电气开关 |
| Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 美国 | 7 | $258.0K | 通信设备、电力控制板 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $87.0K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 13 | $71.4K | 组合测量仪器、压力测量仪 |
| TECHNO INTEGRATED (H K) LIMITED | 加拿大 | 2 | $4.0K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 塞尔维亚 | 2 | $3.8K | 通信设备 |
| Johnson Controls (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.4K | 电力控制板、信号装置零件 |
| Shenzhen LCSC Electronics Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.0K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| JLC Technology Group Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $759 | 印刷电路、电力控制板 |
| Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $622 | 印刷电路、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.0K | 组合测量仪器 |
| U.S. Futaba, Inc. | 美国 | 1 | $40 | 贱金属帽架、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $348 |
| 2026-06-24 | 绝缘电线 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-17 | 通信设备 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-11 | 通信设备 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $27.8K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $71.6K |
| 2026-06-11 | 其他电气开关 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 中国 | $17.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 贱金属装饰品 | U.S. Futaba, Inc. | 美国 | $40 |
| 2024-10-30 | 组合测量仪器 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 加拿大 | $517 |
| 2024-05-07 | 组合测量仪器 | Techno Integrated (H.K.) Ltd. | 加拿大 | $517 |