EMMA PILATES & FITNESS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EMMA PILATES & FITNESS
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109690640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS2KVQG |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | HM01B-3, Hoàng Thành Villas, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMMA PILATES & FITNESS |
| 企业英文名称 | EMMA PILATES & FITNESS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | HM01B-3, Hoàng Thành Villas, Khu đô thị mới Mỗ Lao, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84762730012 |
| 邮箱 | minhdc.mfc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIG SITE | 韩国 | 1 | $22.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $3.6K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $708 |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $1.2K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $1.6K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $6.2K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $2.1K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $1.3K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $936 |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $2.8K |
| 2023-02-08 | 体育器材 | BIG SITE | 韩国 | $588 |